Điểm thi sức bền vật liệu - học kỳ 1 - nh 2018-2019 - nhóm 07
|
Môn: SỨC BỀN VẬT LIỆU |
Thứ |
6 |
Tiết 101112 |
|||||
|
Nhóm 07 |
Lớp |
DH17CKC |
Sĩ số: |
13 |
||||
|
Phòng SDH001 (HD101) |
||||||||
|
+/- |
0.3 |
0.7 |
||||||
|
STT |
Mã sinh viên |
Họ lót |
Tên |
Mã lớp |
TL |
KT1/2 |
THI |
KQ |
|
1 |
17118156 |
Nguyễn Thành |
Biên |
DH17CKC |
1 |
3 |
2.45 |
6.45 |
|
2 |
17118157 |
Nguyễn Thành |
Đô |
DH17CKC |
|
V |
2.8 |
2.8 |
|
3 |
17118160 |
Trần Á |
Đông |
DH17CKC |
|
1.5 |
2.8 |
4.3 |
|
4 |
17118158 |
Đặng Thành |
Hiếu |
DH17CKC |
|
1.9 |
2.1 |
4 |
|
5 |
17118162 |
Lê Trung |
Hiếu |
DH17CKC |
|
1.5 |
2.8 |
4.3 |
|
6 |
17118164 |
Lê Gia |
Hoàng |
DH17CKC |
|
v |
v |
v |
|
7 |
17118161 |
Lê Minh |
Hoàng |
DH17CKC |
|
2.7 |
2.45 |
5.15 |
|
8 |
17118165 |
Nguyễn Minh |
Huy |
DH17CKC |
|
3 |
2.8 |
5.8 |
|
9 |
17118167 |
Huỳnh Văn |
Khang |
DH17CKC |
|
v |
v |
v |
|
10 |
17115069 |
Đặng Xuân |
Minh |
DH17CKC |
1 |
1.5 |
2.8 |
5.3 |
|
11 |
17118155 |
Đặng Anh |
Phương |
DH17CKC |
|
1.5 |
2.8 |
4.3 |
|
12 |
17118146 |
Lê Nguyễn Mai |
Phương |
DH17CKC |
|
2.4 |
2.8 |
5.2 |
|
13 |
17118119 |
Phạm Nguyễn Minh |
Tiến |
DH17CKC |
|
2.55 |
2.45 |
5 |
|
14 |
17118152 |
Lâm Gia |
Tuấn |
DH17CKC |
|
1.5 |
2.8 |
4.3 |
|
15 |
17118150 |
Nguyễn Thái |
Vĩ |
DH17CKC |
|
3 |
3.5 |
6.5 |