Website giảng viênTrường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh

Trương Quang Trường

Khoa Cơ Khí Công Nghệ tqtruong@hcmuaf.edu.vn

Điểm thi sức bền vật liệu - học kỳ 2 - nh 2013-2014 - nhóm 4 - tổ 002

22/07/2014 · 15.665 lượt xem

Môn học: Sức bền vật liệu Lớp DH12TD
Mã MH 207113 Thứ  4
Nhóm 4 TỔ 001
STT Mã sinh viên Tên sinh viên Mã lớp KT1/2 (20%) Thi (80%) KQ
29 12138072 Dương Văn Lộc DH12TD 1.5 5 6.5
30 12344145 Võ Bá Luân CD12CI 1 0 1
31 12118008 Lương Hữu Minh DH12CC 0.5 2 2.5
32 12153190 Lê Công Minh DH12CD 2 1 3
33 11344035 Nguyễn Khoa Nam CD11CI 1 1 2
34 12138131 Lê Quang Ngọc DH12TD   v v
35 12118068 Võ Văn Nhân DH12CC 0.5 1 1.5
36 12153088 Đặng Hoàng Nhiên DH12CD 2 0 2
37 12344102 Dương Quốc Pháp CD12CI 0.2 1 1.2
38 12344103 Phạm Văn Phát CD12CI 1.5 3.5 5
39 12153119 Đỗ Thành Phát DH12CD 0.5 3.5 4
40 12344107 Nguyễn Lộc Phúc CD12CI 0.5 v v
41 12153128 Lê Hồng Phúc DH12CD 1 3 4
42 10134024 Vy Nam Phương DH10GB   v v
43 12153068 Lê Hoàng Phương DH12CD 1 5 6
44 12118079 Võ Hồng Quốc DH12CK 0.5 1 1.5
45 12154008 Nguyễn Chức Quyền DH12OT 0.5 1 1.5
46 10154035 Hồ Thái Oanh Sỹ DH10OT   0 0
47 12138093 Nguyễn Minh Tâm DH12TD 1 4 5
48 12154021 Trần Văn Thăng DH12OT 0.5 1 1.5
49 12153012 Lâm Minh Thắng DH12CD 1.5 5 6.5
50 12153143 Phạm Quốc Thắng DH12CD 0.5 2 2.5
51 12153138 Đoàn Văn Thành DH12CD 1 3.5 4.5
52 12154179 Trần Trung Thành DH12OT 1 1 2
53 12344111 Võ Tấn Thiện CD12CI 0.2 1 1.2
54 12153183 Trần Thanh Thoa DH12CD 2 8 10
55 12344126 Võ Thơm CD12CI 0.5 2 2.5
56 12153156 Ngô Nhật Trường DH12CD 1 5 6
57 12344148 Trần Minh Tú CD12CI 0.5 0 0.5
58 12153014 Cao Minh Tú DH12CD 2 5 7
59 12138104 Phạm Văn Tuấn DH12TD 1 2 3
60 12138132 Lê Đắc Tuấn DH12TD 0.5 2 2.5
61 11154053 Huỳnh Thanh Tùng DH11OT 0.2 1 1.2
62 12138087 Trương Thị Tuyết DH12TD 1 5 6
63 12118105 Nguyễn Thanh Vinh DH12CC 0.5 3.5 4
64 11344058 Nguyễn Minh Vượng CD11CI   2 2
65 12154013 Lý Kim Xái DH12OT 1 4 5

Bài cùng chuyên mục