Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học tháng 3/2022
22 Apr 2022 · 4,163 views
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
|
| Đợt thi tháng 03 năm 2022 |
|
|
|
|
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp |
|
|
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
17116003 |
Trần Hoàng Thiên |
An |
16/06/1999 |
DH17NY |
|
| 2 |
15113004 |
Trần Nguyên Phước |
Anh |
26/03/1997 |
DH15NHB |
|
| 3 |
16128007 |
Nguyễn Vân |
Anh |
07/10/1998 |
DH16AV |
|
| 4 |
16163013 |
Phạm Thị Kim |
Anh |
29/07/1998 |
DH16ES |
|
| 5 |
17128007 |
Lê Quang |
Anh |
14/01/1999 |
DH17AV |
|
| 6 |
17116010 |
Phan Trần Lâm |
Anh |
08/10/1999 |
DH17CH |
|
| 7 |
17111007 |
Trương Thùy |
Anh |
11/04/1999 |
DH17CN |
|
| 8 |
17127004 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Anh |
05/10/1999 |
DH17MT |
|
| 9 |
17126192 |
Nguyễn Nhật |
Anh |
22/08/1999 |
DH17SHC |
|
| 10 |
18125010 |
Nguyễn Thị Huế |
Anh |
29/03/2000 |
DH18BQ |
|
| 11 |
19126010 |
Lê Tuấn |
Anh |
24/05/2001 |
DH19SHA |
|
| 12 |
16120012 |
Nguyễn Ngọc |
Ánh |
05/11/1998 |
DH16KT |
|
| 13 |
18122012 |
Ngô Ngọc |
Ánh |
|
DH18QT |
|
| 14 |
18122013 |
Phùng Ngọc |
Ánh |
|
DH18TM |
|
| 15 |
17112007 |
Nguyễn Đình |
Bão |
22/03/1999 |
DH17TY |
|
| 16 |
16112483 |
Nguyễn Duy |
Bảo |
05/11/1998 |
DH16DY |
|
| 17 |
15118005 |
Trương Phi |
Bảo |
09/06/1997 |
DH17CK |
|
| 18 |
17113008 |
Nguyễn Đức |
Bảo |
04/07/1999 |
DH17NH |
|
| 19 |
17122009 |
Nguyễn Trần Gia |
Bảo |
01/09/1999 |
DH17TM |
|
| 20 |
18118008 |
Phan Văn Chí |
Bảo |
|
DH18CC |
|
| 21 |
18124009 |
Nguyễn Thị |
Bích |
27/06/2000 |
DH18QL |
|
| 22 |
15118006 |
Nguyễn Châu |
Bình |
28/12/1996 |
DH15CK |
|
| 23 |
16113008 |
Nguyễn Thị |
Bình |
12/05/1998 |
DH16NHB |
|
| 24 |
18125025 |
Lương Thị |
Bình |
12/04/2000 |
DH18VT |
|
| 25 |
17123005 |
Huỳnh Lê Sơn |
Ca |
07/06/1998 |
DH17KE |
|
| 26 |
18139014 |
Phạm Thị Ngọc |
Cầm |
18/02/2000 |
DH18HT |
|
| 27 |
18125026 |
Phan Thị Hồng |
Cẩm |
16/04/2000 |
DH18VT |
|
| 28 |
15113196 |
Đậu Quang |
Cảnh |
22/05/1997 |
DH15NHNT |
|
| 29 |
18117004 |
Nguyễn Thị Minh |
Châu |
15/04/2000 |
DH18CT |
|
| 30 |
18112020 |
Đoàn Nguyễn Minh |
Châu |
|
DH18DY |
|
| 31 |
17125025 |
Nguyễn Thị Kim |
Chi |
10/04/1999 |
DH17BQ |
|
| 32 |
17127009 |
Nguyễn Thị Minh |
Chi |
19/06/1999 |
DH17MT |
|
| 33 |
18126013 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Chi |
09/11/2000 |
DH18SHA |
|
| 34 |
19115015 |
Nguyễn Ngọc |
Chiến |
24/03/2001 |
DH19GN |
|
| 35 |
16139013 |
Võ Văn |
Chinh |
12/03/1998 |
DH16HS |
|
| 36 |
16149198 |
Lê Văn |
Chính |
14/02/1998 |
DH16QM |
|
| 37 |
17114006 |
Hoàng Quốc |
Chung |
14/04/1999 |
DH17LN |
|
| 38 |
19122016 |
Cao Thị |
Chung |
24/03/2001 |
DH19TM |
|
| 39 |
15124024 |
Võ Trọng |
Chương |
23/06/1997 |
DH15QD |
|
| 40 |
17111016 |
Lê Chí |
Công |
16/02/1996 |
DH17CN |
|
| 41 |
18123016 |
Võ Thị |
Cúc |
18/04/2000 |
DH18KE |
|
| 42 |
15114016 |
Bùi Đức |
Cường |
25/12/1997 |
DH15LN |
|
| 43 |
16137008 |
Nguyễn Tuấn |
Cường |
28/02/1998 |
DH16NL |
|
| 44 |
17139014 |
Nguyễn Chí |
Cường |
12/01/1999 |
DH17HD |
|
| 45 |
18126018 |
Trần Anh |
Cường |
17/11/2000 |
DH18SHB |
|
| 46 |
17116027 |
Nguyễn Phạm Khoa |
Đăng |
25/10/1999 |
DH17NT |
|
| 47 |
18139018 |
Lưu Quang |
Đăng |
23/11/2000 |
DH18HD |
|
| 48 |
17113014 |
Hà Thị Mỹ |
Danh |
19/12/1999 |
DH17NH |
|
| 49 |
18125041 |
Trần Thị Kim |
Đào |
19/12/2000 |
DH18BQ |
|
| 50 |
15162004 |
Nguyễn Lê Tiến |
Đạt |
19/05/1997 |
DH15GI |
|
| 51 |
15114232 |
Ngô Thành |
Đạt |
10/01/1997 |
DH15LNGL |
|
| 52 |
17111021 |
Lê Phát |
Đạt |
04/02/1999 |
DH17CN |
|
| 53 |
18153012 |
Trần Tấn |
Đạt |
12/04/2000 |
DH18CD |
|
| 54 |
18154022 |
Lưu Quốc |
Đạt |
20/02/2000 |
DH18OT |
|
| 55 |
18122029 |
Trương Tấn |
Đạt |
|
DH18TC |
|
| 56 |
20153067 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
11/02/2002 |
DH20CD |
|
| 57 |
18113017 |
Trần Thanh |
Dỉ |
|
DH18NHB |
|
| 58 |
17111024 |
Võ Hoàng |
Diễm |
27/08/1999 |
DH17CN |
|
| 59 |
18125047 |
Phan Thị |
Diễm |
11/05/2000 |
DH18DD |
|
| 60 |
18122030 |
Lê Thị Bích |
Diễm |
|
DH18QT |
|
| 61 |
18122031 |
Nguyễn Phương Hồng |
Diễm |
|
DH18TC |
|
| 62 |
18125048 |
Phùng Ngọc |
Diễm |
21/05/2000 |
DH18VT |
|
| 63 |
19125047 |
Phan Thị Ngọc |
Diễm |
13/10/2001 |
DH19BQ |
|
| 64 |
18124019 |
Trần Thanh |
Điền |
15/04/2000 |
DH18TB |
|
| 65 |
17112023 |
Bùi Thị Mộng |
Điệp |
18/05/1999 |
DH17TY |
|
| 66 |
18139027 |
Võ Thị |
Điệp |
03/05/2000 |
DH18HT |
|
| 67 |
14128013 |
Nguyễn Hữu |
Dinh |
12/03/1995 |
DH14AV |
|
| 68 |
15112313 |
Nguyễn Hữu |
Doanh |
18/10/1997 |
DH15TTB |
|
| 69 |
15112019 |
Hoàng Anh |
Đức |
14/04/1997 |
DH15DY |
|
| 70 |
15138015 |
Lê Phan Nguyễn Thọ |
Đức |
02/11/1997 |
DH15TD |
|
| 71 |
16112509 |
Trần Văn |
Đức |
10/02/1998 |
DH16DY |
|
| 72 |
17145018 |
Mai Hiếu |
Đức |
14/12/1999 |
DH17BV |
|
| 73 |
14132270 |
Nguyễn Đoàn Thùy |
Dung |
01/02/1996 |
DH14SP |
|
| 74 |
18123022 |
Ngô Thị Thùy |
Dung |
09/03/2000 |
DH18KE |
|
| 75 |
15116028 |
Nguyễn Phước |
Dương |
24/09/1997 |
DH15NT |
|
| 76 |
16112514 |
Đinh Thị Thùy |
Dương |
20/10/1998 |
DH16TY |
|
| 77 |
17116211 |
Thái Bình |
Dương |
|
DH17NTNT |
|
| 78 |
17126021 |
Nguyễn Lưu Ấn |
Dương |
02/01/1999 |
DH17SHA |
|
| 79 |
16112411 |
Hà Minh |
Dưỡng |
24/05/1998 |
DH16TYNT |
|
| 80 |
16122056 |
Lương Thanh |
Duy |
15/11/1998 |
DH16QT |
|
| 81 |
17111032 |
Nguyễn Quốc |
Duy |
04/08/1999 |
DH17CN |
|
| 82 |
18139032 |
Nguyễn Phước |
Duy |
17/05/2000 |
DH18HD |
|
| 83 |
18124029 |
Lê Lam |
Duy |
26/07/2000 |
DH18QL |
|
| 84 |
16125151 |
Ngô Thị Hạnh |
Duyên |
24/03/1998 |
DH16BQ |
|
| 85 |
15125332 |
Đào Nguyễn Phụng |
Duyên |
10/07/1997 |
DH16QM |
|
| 86 |
17128024 |
Trần Ngọc KỲ |
Duyên |
14/08/1999 |
DH17AV |
|
| 87 |
17128026 |
Trần Thị Mỹ |
Duyên |
24/06/1999 |
DH17AV |
|
| 88 |
17139030 |
Nguyễn Kim |
Duyên |
04/06/1999 |
DH17HS |
|
| 89 |
17112038 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
01/04/1999 |
DH17TY |
|
| 90 |
18125066 |
Phạm Thị Đan |
Duyên |
02/08/2000 |
DH18BQ |
|
| 91 |
18120044 |
Nguyễn Thị Thu |
Duyên |
|
DH18KM |
|
| 92 |
18124032 |
Nguyễn Cao Mỹ |
Duyên |
27/04/2000 |
DH18QL |
|
| 93 |
17145023 |
Nguyễn Hậu |
Giang |
08/12/1999 |
DH17BV |
|
| 94 |
17124037 |
Nguyễn Thị Châu |
Giang |
03/09/1999 |
DH17QL |
|
| 95 |
18125072 |
Nguyễn Lê Thị Kiều |
Giang |
10/07/2000 |
DH18BQ |
|
| 96 |
18139038 |
HồThị Kiều |
Giang |
05/05/2000 |
DH18HT |
|
| 97 |
19139029 |
TẠ Thị Huỳnh |
Giao |
10/12/2001 |
DH19HT |
|
| 98 |
17128031 |
Lương Thị Thu |
Hà |
07/03/1999 |
DH17AV |
|
| 99 |
18123026 |
Nguyễn Thị |
Hà |
02/08/2000 |
DH18KE |
|
| 100 |
18112053 |
Võ Thị |
Hà |
|
DH18TY |
|
| 101 |
18125077 |
Bùi Thị Như |
Hà |
12/02/2000 |
DH18VT |
|
| 102 |
16114346 |
Trần Thị Hồng |
Hạ |
13/02/1998 |
DH16GN |
|
| 103 |
14131047 |
Phạm Ngọc |
Hải |
28/01/1996 |
DH14CH |
|
| 104 |
16116057 |
Mai Thị Minh |
Hải |
20/08/1998 |
DH16NT |
|
| 105 |
17163021 |
Nguyễn Thị Duy |
Hải |
23/12/1999 |
DH17ES |
|
| 106 |
17154026 |
Tiết Huỳnh Ngọc |
Hải |
22/04/1999 |
DH17OT |
|
| 107 |
17139038 |
Tô Khả |
Hân |
04/12/1999 |
DH17HS |
|
| 108 |
19123033 |
Nguyễn Thị Triệu |
Hân |
17/09/2001 |
DH19KE |
|
| 109 |
14114205 |
Mai Thị Thu |
Hằng |
08/10/1996 |
DH14NK |
|
| 110 |
16112263 |
Trần Thị Thúy |
Hằng |
04/04/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 111 |
17111037 |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
21/01/1999 |
DH17TA |
|
| 112 |
18117015 |
Ngô Thị Thanh |
Hằng |
|
DH18CT |
|
| 113 |
18125092 |
Lê Thị |
Hằng |
04/09/2000 |
DH18DD |
|
| 114 |
18122410 |
Lê Thị Xuân |
Hằng |
|
DH18QTNT |
|
| 115 |
19120049 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
14/02/2000 |
DH19KT |
|
| 116 |
17111040 |
Trần Thị |
Hạnh |
02/01/1999 |
DH17CN |
|
| 117 |
17113045 |
Vi Ngọc Mai |
Hạnh |
10/03/1999 |
DH17NH |
|
| 118 |
18123032 |
Trương Thị Mỹ |
Hạnh |
29/11/2000 |
DH18KE |
|
| 119 |
18113033 |
Trần Hồng |
Hạnh |
03/03/2000 |
DH18NHB |
|
| 120 |
18423002 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hạnh |
21/09/1993 |
LT18KE |
|
| 121 |
16124212 |
Lâm Minh |
Hào |
07/07/1998 |
DH16NHNT |
|
| 122 |
18125101 |
Nguyễn Thị |
Hảo |
20/02/2000 |
DH18DD |
|
| 123 |
16112819 |
Nguyễn Thị |
Hậu |
06/03/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 124 |
17137019 |
Tô Công |
Hậu |
06/08/1999 |
DH17NL |
|
| 125 |
17131035 |
Bùi Thị |
Hậu |
05/11/1999 |
DH17TK |
|
| 126 |
17112056 |
Trần Trung |
Hậu |
24/02/1999 |
DH17TY |
|
| 127 |
16112541 |
Nguyễn Văn |
Hay |
10/05/1998 |
DH16TY |
|
| 128 |
14149283 |
Ngô Thị Thanh |
Hiền |
02/02/1996 |
DH14QMGL |
|
| 129 |
16112272 |
Phạm Thị Thảo |
Hiền |
04/06/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 130 |
16112417 |
Phạm Thị Mỹ |
Hiền |
03/10/1998 |
DH16TYNT |
|
| 131 |
17125086 |
Nguyễn Thu |
Hiền |
08/09/1999 |
DH17DD |
|
| 132 |
18128053 |
Nguyễn Thị Kim |
Hiền |
15/02/2000 |
DH18AV |
|
| 133 |
18113037 |
Trần Thị Thu |
Hiền |
|
DH18NHB |
|
| 134 |
19122052 |
Ngô Thị Thu |
Hiền |
25/09/2001 |
DH19QT |
|
| 135 |
19122054 |
Vũ Thị Thu |
Hiền |
03/12/2001 |
DH19QT |
|
| 136 |
19145028 |
NguyễN Quang |
Hiển |
12/12/2001 |
DH19BV |
|
| 137 |
17113058 |
Lê Dương Minh |
Hiếu |
09/07/1999 |
DH17NH |
|
| 138 |
17113059 |
Nguyễn Thành |
Hiếu |
13/11/1999 |
DH17NH |
|
| 139 |
17113060 |
Vũ Minh |
Hiếu |
28/02/1999 |
DH17NH |
|
| 140 |
17149052 |
Trần Minh |
Hiếu |
04/07/1999 |
DH17QM |
|
| 141 |
18122068 |
Nguyễn Minh |
Hiếu |
|
DH18QT |
|
| 142 |
16118056 |
Lê Long |
Hồ |
15/09/1998 |
DH16CC |
|
| 143 |
15122064 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Hoa |
19/01/1997 |
DH15TC |
|
| 144 |
17115038 |
Vương Thị Thanh |
Hoa |
16/04/1999 |
DH17GN |
|
| 145 |
17112065 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hòa |
23/04/1999 |
DH17DY |
|
| 146 |
15131040 |
Trần Đông |
Hoàng |
21/02/1997 |
DH15TK |
|
| 147 |
17113065 |
Hoàng Huy |
Hoàng |
27/07/1999 |
DH17NH |
|
| 148 |
17123032 |
Trần Nguyễn Ánh |
Hồng |
21/03/1999 |
DH17KE |
|
| 149 |
18139060 |
Cao Thị Bích |
Hợp |
27/06/2000 |
DH18HT |
|
| 150 |
19117028 |
Nguyễn Thị Bích |
Hợp |
20/06/2001 |
DH19CT |
|
| 151 |
16112564 |
Đoàn Thị Mỹ |
Huệ |
20/05/1998 |
DH16TY |
|
| 152 |
13138005 |
Đậu Việt |
Hùng |
01/09/1995 |
DH13TD |
|
| 153 |
15125341 |
Phạm Văn Minh |
Hùng |
09/08/1994 |
DH15TP |
|
| 154 |
17114020 |
Phạm SỸ |
Hùng |
28/06/1999 |
DH17LN |
|
| 155 |
17154035 |
Nguyễn Thanh |
Hùng |
03/04/1999 |
DH17OT |
|
| 156 |
17122052 |
Nguyễn Phi |
Hùng |
21/01/1999 |
DH17QT |
|
| 157 |
16116073 |
Đoàn Văn |
Hưng |
26/02/1998 |
DH16NT |
|
| 158 |
17112925 |
Đỗ Trung |
Hưng |
02/11/1996 |
DH17TY |
|
| 159 |
16132313 |
Trần Thị |
Hương |
22/07/1998 |
DH16SP |
|
| 160 |
16112282 |
Ngô Xuân |
Hương |
10/01/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 161 |
18125122 |
Trần Thị |
Hương |
05/04/2000 |
DH18DD |
|
| 162 |
18139064 |
Huỳnh Thị Thu |
Hương |
07/05/2000 |
DH18HT |
|
| 163 |
18112073 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hương |
|
DH18TY |
|
| 164 |
17115046 |
Nguyễn Thanh |
Hướng |
26/12/1999 |
DH17CB |
|
| 165 |
18139066 |
Nguyễn Thị |
Hường |
30/08/2000 |
DH18HT |
|
| 166 |
14154099 |
Nguyễn Anh |
Huy |
18/01/1996 |
DH14OT |
|
| 167 |
15162018 |
Phạm Huỳnh Đăng |
Huy |
14/10/1997 |
DH15TP |
|
| 168 |
16154051 |
Vũ Văn |
Huy |
07/10/1998 |
DH16OT |
|
| 169 |
17111052 |
Đặng Nhật |
Huy |
03/08/1999 |
DH17CN |
|
| 170 |
17111053 |
Nguyễn Anh |
Huy |
25/01/1999 |
DH17CN |
|
| 171 |
17113076 |
Nguyễn Văn |
Huy |
01/12/1999 |
DH17NH |
|
| 172 |
18128067 |
Trương Minh |
Huy |
05/03/2000 |
DH18AV |
|
| 173 |
18125128 |
Ngô Hoàng |
Huy |
15/04/2000 |
DH18DD |
|
| 174 |
18139068 |
Nguyễn Khánh |
Huy |
14/03/2000 |
DH18HS |
|
| 175 |
17113078 |
Phan Thị Thanh |
Huyền |
24/06/1999 |
DH17NH |
|
| 176 |
18125132 |
Lê Mỹ |
Huyền |
20/06/2000 |
DH18BQ |
|
| 177 |
19122078 |
Nguyễn Thị Minh |
Huyền |
28/09/2001 |
DH19QT |
|
| 178 |
20112248 |
Trương Thị Ngọc |
Huyền |
29/09/2002 |
DH20TY |
|
| 179 |
17128056 |
Vũ Đức |
Huynh |
17/10/1999 |
DH17AV |
|
| 180 |
19139060 |
Phan Thị Mộng |
Kha |
11/12/2001 |
DH19HH |
|
| 181 |
16145198 |
Phan Quốc |
Khang |
08/05/1998 |
DH16BV |
|
| 182 |
17137034 |
Đỗ Thích |
Khang |
02/02/1999 |
DH17NL |
|
| 183 |
18115049 |
Trần Vĩnh |
Khang |
|
DH18CB |
|
| 184 |
18120087 |
Lư Minh |
Khang |
|
DH18KM |
|
| 185 |
17139061 |
Bùi Thái |
Khanh |
28/01/1996 |
DH17HT |
|
| 186 |
19122085 |
Võ Thị Ngọc |
Khanh |
11/01/2001 |
DH19TM |
|
| 187 |
16111075 |
Nguyễn Tấn |
Khoa |
30/05/1998 |
DH16CN |
|
| 188 |
17154044 |
Trần Anh |
Khoa |
16/10/1999 |
DH17OT |
|
| 189 |
17114078 |
Cao Ngọc |
Khoa |
18/01/1998 |
DH17QR |
|
| 190 |
19138038 |
Bùi Đăng |
Khoa |
19/09/2001 |
DH19TD |
|
| 191 |
16154054 |
Nguyễn Trung |
Kiên |
22/07/1998 |
DH16OT |
|
| 192 |
18127025 |
PhạmQuốc |
Kiên |
26/06/2000 |
DH18MT |
|
| 193 |
17163032 |
Đoàn Thanh |
Kiều |
03/04/1999 |
DH17ES |
|
| 194 |
19122093 |
Nguyễn Thị Thúy |
Kiều |
10/09/2001 |
DH19TM |
|
| 195 |
17125121 |
Hà Huỳnh |
Kim |
12/10/1999 |
DH17VT |
|
| 196 |
17113087 |
Lê Trọng |
Kỹ |
05/02/1999 |
DH17NH |
|
| 197 |
16113059 |
Đồng Thị Hương |
Lan |
24/09/1998 |
DH16NHA |
|
| 198 |
17120073 |
Nguyễn Thị Hương |
Lan |
27/01/1999 |
DH17KT |
|
| 199 |
18139080 |
Nguyễn Thị NgọC |
Lan |
02/07/2000 |
DH18HT |
|
| 200 |
18123052 |
Nguyễn Thị Thảo |
Lan |
02/01/2000 |
DH18KE |
|
| 201 |
16117108 |
Phạm Thị |
Lành |
05/09/1998 |
DH16CT |
|
| 202 |
18125155 |
Phạm Thị |
Lệ |
26/08/2000 |
DH18VT |
|
| 203 |
19122103 |
Hoàng Mỹ |
Lệ |
04/09/2001 |
DH19QT |
|
| 204 |
19122104 |
Sơn Thị Ngọc |
Lệ |
06/09/2001 |
DH19QT |
|
| 205 |
19122105 |
Võ Thị |
Lệ |
01/01/2001 |
DH19TC |
|
| 206 |
17139070 |
Trần Thị Kim |
Liên |
17/01/1999 |
DH17HD |
|
| 207 |
18131028 |
Nguyễn Thị |
Liên |
07/09/2000 |
DH18TK |
|
| 208 |
18423005 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Liên |
02/02/1993 |
LT18KE |
|
| 209 |
18123055 |
Võ Thị Thúy |
Liễu |
01/10/2000 |
DH18KE |
|
| 210 |
15155032 |
Trần Thị Ánh |
Linh |
19/05/1997 |
DH15KN |
|
| 211 |
15116077 |
Đổng Văn |
Linh |
20/04/1996 |
DH15NT |
|
| 212 |
15149070 |
Lục Nguyễn Bội |
Linh |
01/04/1997 |
DH15QM |
|
| 213 |
17112102 |
Nguyễn Thị Phương |
Linh |
19/05/1999 |
DH17DY |
|
| 214 |
17123050 |
Văn Trương Thảo |
Linh |
05/08/1999 |
DH17KE |
|
| 215 |
17149074 |
Dương Mộng |
Linh |
21/07/1999 |
DH17QM |
|
| 216 |
17126065 |
Trần Thị Mỹ |
Linh |
30/07/1999 |
DH17SH |
|
| 217 |
18117037 |
Lâm Cát |
Linh |
|
DH18CT |
|
| 218 |
17125141 |
Đặng Thị Hồng |
Loan |
30/06/1999 |
DH17BQ |
|
| 219 |
18125169 |
Lý Thị Hồng |
Loan |
19/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 220 |
17113100 |
Nguyễn Thị Kim |
Lộc |
01/10/1999 |
DH17NH |
|
| 221 |
17137041 |
Hồ Thanh |
Lộc |
30/04/1999 |
DH17NL |
|
| 222 |
17154051 |
Chiêm Phước |
Lộc |
23/07/1999 |
DH17OT |
|
| 223 |
17116076 |
Nguyễn Ngọc |
Lợi |
05/05/1999 |
DH17NT |
|
| 224 |
19138043 |
Lê Tiến |
Lợi |
21/02/2001 |
DH19TD |
|
| 225 |
17128072 |
Trần Hà |
Long |
28/08/1997 |
DH17AV |
|
| 226 |
18125175 |
Lê Cao |
Long |
24/01/2000 |
DH18BQ |
|
| 227 |
18118210 |
PhạmTrung |
Long |
|
DH18CKC |
|
| 228 |
18125178 |
Phùng Thành |
Long |
24/11/2000 |
DH18DD |
|
| 229 |
18124077 |
LỮ ThẠch |
Long |
15/12/2000 |
DH18QL |
|
| 230 |
18122116 |
Huỳnh Thanh |
Long |
|
DH18TC |
|
| 231 |
17145047 |
Nguyễn Tiến |
Luân |
16/07/1999 |
DH17BV |
|
| 232 |
18125179 |
Chiếm Thanh |
Luân |
09/02/2000 |
DH18DD |
|
| 233 |
11112325 |
Tô Bá |
Luật |
13/04/1993 |
DH11TT |
|
| 234 |
17149081 |
Nguyễn Tấn |
Lực |
15/03/1999 |
DH17QM |
|
| 235 |
18120118 |
Lê Nguyễn Trúc |
Ly |
|
DH18KT |
|
| 236 |
16113189 |
Lý Hồng |
Mai |
24/08/1998 |
DH16NHGL |
|
| 237 |
17126071 |
Trần Thị |
Mai |
29/04/1998 |
DH17SH |
|
| 238 |
18125185 |
Nguyễn Phạm Thị Ngọc |
Mai |
22/02/2000 |
DH18VT |
|
| 239 |
15116088 |
Đoàn Minh |
Mẫn |
25/11/1997 |
DH15NY |
|
| 240 |
15124167 |
Nguyễn Hữu |
Mạnh |
10/01/1997 |
DH15QLA |
|
| 241 |
14132182 |
Trương Nhật |
Minh |
22/06/1996 |
DH14SP |
|
| 242 |
14112181 |
Nguyễn Nguyệt |
Minh |
13/11/1996 |
DH14TYA |
|
| 243 |
18124081 |
Nguyễn Công |
Minh |
04/09/2000 |
DH18QL |
|
| 244 |
18124082 |
Thái Hồng |
Minh |
28/03/2000 |
DH18QL |
|
| 245 |
18111074 |
Huỳnh Ngọc |
Minh |
|
DH18TA |
|
| 246 |
16139123 |
Bùi Thị Ái |
My |
27/12/1997 |
DH16HT |
|
| 247 |
16155044 |
Phạm Thị Diệu |
My |
20/06/1998 |
DH16KN |
|
| 248 |
18125195 |
Dương Trúc |
My |
15/08/2000 |
DH18DD |
|
| 249 |
18120132 |
Nguyễn Thị Vi |
Na |
24/04/2000 |
DH18KT |
|
| 250 |
16113240 |
Lê Đình |
Nam |
10/03/1998 |
DH16NHGL |
|
| 251 |
17113122 |
Dương Nhật |
Nam |
01/10/1999 |
DH17NH |
|
| 252 |
19116075 |
Trần Lê Phương |
Nam |
08/01/2001 |
DH19NY |
|
| 253 |
14122077 |
Tống Thị |
Nga |
01/01/1996 |
DH14TM |
|
| 254 |
18123077 |
Võ Thị Tuyết |
Nga |
06/08/2000 |
DH18KE |
|
| 255 |
18120133 |
Vũ Thị Tuyết |
Nga |
|
DH18KT |
|
| 256 |
17114033 |
Nguyễn Thị |
Ngà |
24/01/1998 |
DH17LN |
|
| 257 |
17139087 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
18/07/1999 |
DH17HT |
|
| 258 |
17125463 |
Hồ Thị Thủy |
Ngân |
27/08/1999 |
DH17QTNT |
|
| 259 |
18122143 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
|
DH18QT |
|
| 260 |
19120125 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
18/11/2001 |
DH19KT |
|
| 261 |
19122147 |
Đinh Hoàng Thảo |
Ngân |
01/02/2001 |
DH19QT |
|
| 262 |
19125204 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
03/06/2001 |
DH19VT |
|
| 263 |
16115112 |
Nguyễn Hữu |
Nghĩa |
27/03/1998 |
DH16CB |
|
| 264 |
17153046 |
Ngô Thiên |
Nghĩa |
26/07/1997 |
DH17CD |
|
| 265 |
18125209 |
Kiều Quang |
Nghĩa |
08/06/2000 |
DH18BQ |
|
| 266 |
16113192 |
Dương Lệ |
Ngọc |
13/08/1998 |
DH16NHGL |
|
| 267 |
17126210 |
Đặng Long Bảo |
Ngọc |
12/04/1998 |
DH17SH |
|
| 268 |
17126089 |
Phùng Thị Ánh |
Ngọc |
11/12/1999 |
DH17SH |
|
| 269 |
17112300 |
Nguyễn Như |
Ngọc |
18/07/1999 |
DH17TT |
|
| 270 |
18125219 |
Trần Thị Bích |
Ngọc |
15/09/2000 |
DH18DD |
|
| 271 |
18126108 |
HồNhư |
Ngọc |
23/02/2000 |
DH18SHB |
|
| 272 |
19115077 |
Trần Thị Bích |
Ngọc |
12/12/2001 |
DH19GN |
|
| 273 |
19125223 |
Trương Thị |
Ngọc |
01/12/2001 |
DH19VT |
|
| 274 |
16112321 |
Nguyễn Hạnh |
Nguyên |
10/05/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 275 |
17128090 |
Trần Thị Thủy |
Nguyên |
10/07/1999 |
DH17AV |
|
| 276 |
17154058 |
Phạm Sĩ |
Nguyên |
04/09/1999 |
DH17OT |
|
| 277 |
18125222 |
Châu Ngọc Phúc |
Nguyên |
10/11/2000 |
DH18DD |
|
| 278 |
18120149 |
Trần Thị Khánh |
Nguyên |
|
DH18KT |
|
| 279 |
18154081 |
Võ Nhật |
Nguyên |
10/01/2000 |
DH18OT |
|
| 280 |
19125227 |
Huỳnh Thị Ánh |
Nguyệt |
30/09/2001 |
DH19DD |
|
| 281 |
18120151 |
HồThị Mỹ |
Nhàn |
|
DH18KT |
|
| 282 |
15115113 |
Trần Nguyễn Trọng |
Nhân |
26/08/1997 |
DH15CB |
|
| 283 |
16118107 |
Huỳnh Hửu |
Nhân |
01/01/1998 |
DH16CC |
|
| 284 |
16118108 |
Ngô Quang Đình |
Nhân |
26/05/1998 |
DH16CC |
|
| 285 |
18124104 |
Lê Thành |
Nhân |
25/02/2000 |
DH18QL |
|
| 286 |
17126096 |
Lê Thy |
Nhạn |
15/09/1999 |
DH17SH |
|
| 287 |
16114005 |
Đoàn Quang |
Nhật |
01/09/1998 |
DH16LNGL |
|
| 288 |
15124196 |
Trần Thị Yến |
Nhi |
15/05/1997 |
DH15QD |
|
| 289 |
16116131 |
Huỳnh Thị Yến |
Nhi |
09/08/1998 |
DH16KS |
|
| 290 |
16112642 |
Phan Nguyễn Bích |
Nhi |
15/05/1998 |
DH16TY |
|
| 291 |
17115077 |
Lê Thị Thanh |
Nhi |
16/05/1999 |
DH17GN |
|
| 292 |
17139101 |
Nguyễn Ý |
Nhi |
11/11/1999 |
DH17HD |
|
| 293 |
17155039 |
Trần Ngọc Huỳnh |
Nhi |
05/06/1999 |
DH17KN |
|
| 294 |
17124118 |
Phan Nguyễn Hoàng Yến |
Nhi |
26/03/1999 |
DH17QL |
|
| 295 |
17149108 |
Lại Ngọc Tuyết |
Nhi |
05/06/1999 |
DH17QM |
|
| 296 |
17112140 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
07/10/1999 |
DH17TY |
|
| 297 |
18117048 |
Võ Trần Vân |
Nhi |
|
DH18CT |
|
| 298 |
18139129 |
Huỳnh Thị Yến |
Nhi |
02/06/2000 |
DH18HD |
|
| 299 |
18126117 |
Nguyễn Trần Tuyết |
Nhi |
29/10/2000 |
DH18SHB |
|
| 300 |
19125251 |
Võ Nguyễn Hoàng |
Nhi |
26/09/2001 |
DH19DD |
|
| 301 |
18154089 |
Đoàn Minh |
Nhớ |
21/01/2000 |
DH18OT |
|
| 302 |
18113113 |
Thái Bình |
Nhu |
|
DH18NHB |
|
| 303 |
15112101 |
Nguyễn Huỳnh |
Như |
28/07/1997 |
DH15DY |
|
| 304 |
17126105 |
Lê Thị Thảo |
Như |
19/05/1999 |
DH17SH |
|
| 305 |
18123091 |
Võ Thị Quỳnh |
Như |
02/02/2000 |
DH18KE |
|
| 306 |
19122186 |
Phạm Nguyễn Thị Phi |
Nhung |
18/10/2001 |
DH19TM |
|
| 307 |
18122190 |
Lê Trịnh Hàng |
Ni |
|
DH18QT |
|
| 308 |
19122187 |
Trần Thị Diễm |
Ny |
10/08/2001 |
DH19TM |
|
| 309 |
16112654 |
Vũ Thị |
Oanh |
07/11/1998 |
DH16DY |
|
| 310 |
17126109 |
Dương Thị Kim |
Oanh |
09/06/1999 |
DH17SH |
|
| 311 |
18120171 |
Nguyễn Thị Bích |
Oanh |
|
DH18KM |
|
| 312 |
19122189 |
Nguyễn Thị Kiều |
Oanh |
03/02/2001 |
DH19TM |
|
| 313 |
18137031 |
Nguyễn Thành |
Phát |
16/02/2000 |
DH18NL |
|
| 314 |
14124232 |
Nguyễn Thành |
Phong |
03/01/1995 |
DH14DC |
|
| 315 |
17153055 |
Trương Hoàng |
Phong |
26/01/1999 |
DH17CD |
|
| 316 |
17137051 |
Phạm Nhật |
Phong |
28/02/1999 |
DH17NL |
|
| 317 |
18125265 |
Nguyễn Hoàng |
Phong |
06/02/2000 |
DH18BQ |
|
| 318 |
18155070 |
Vũ Hải |
Phong |
31/10/2000 |
DH18KN |
|
| 319 |
18137034 |
Dương Văn |
Phong |
10/05/2000 |
DH18NL |
|
| 320 |
18111092 |
Lê Thanh |
Phú |
|
DH18TA |
|
| 321 |
19113124 |
Đỗ Quang |
Phú |
05/03/2001 |
DH19NHA |
|
| 322 |
14131133 |
Huỳnh Minh |
Phúc |
18/01/1996 |
DH14TK |
|
| 323 |
15131103 |
Nguyễn Minh |
Phúc |
21/04/1997 |
DH15CH |
|
| 324 |
17127055 |
Trần Hoàng |
Phúc |
03/05/1999 |
DH17MT |
|
| 325 |
18139151 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
20/02/2000 |
DH18HD |
|
| 326 |
19122195 |
Huỳnh Ngô Hồng |
Phúc |
01/06/2001 |
DH19QT |
|
| 327 |
17139113 |
Phan Minh |
Phụng |
06/11/1999 |
DH17HD |
|
| 328 |
17120128 |
Liêu Gia |
Phụng |
07/11/1999 |
DH17KM |
|
| 329 |
17113151 |
Võ Hoàng Anh |
Phụng |
11/02/1999 |
DH17NH |
|
| 330 |
18117052 |
Lý Yến |
Phụng |
|
DH18CT |
|
| 331 |
14111297 |
Phạm Thanh |
Phương |
03/08/1992 |
DH14TA |
|
| 332 |
16139159 |
Nguyễn Thành |
Phương |
08/07/1998 |
DH16HS |
|
| 333 |
16131184 |
Lâm Mỹ |
Phương |
12/07/1998 |
DH16TK |
|
| 334 |
17127056 |
Trương Mai |
Phương |
23/07/1999 |
DH17MT |
|
| 335 |
17164008 |
Trần Nam |
Phương |
09/01/1999 |
DH17QR |
|
| 336 |
17112305 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phương |
09/12/1999 |
DH17TT |
|
| 337 |
18122207 |
Trần Thanh |
Phương |
|
DH18QT |
|
| 338 |
18125273 |
Nguyễn Đoàn Hoàng |
Phương |
21/07/2000 |
DH18VT |
|
| 339 |
18125276 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Phương |
23/09/2000 |
DH18VT |
|
| 340 |
17163056 |
Trần Thị |
Qua |
05/07/1999 |
DH17ES |
|
| 341 |
18149065 |
Nguyễn Phúc |
Quà |
26/05/2000 |
DH18QM |
|
| 342 |
14114261 |
Nguyễn Minh |
Quân |
04/02/1995 |
DH14NK |
|
| 343 |
17154074 |
Đỗ Trung |
Quân |
21/04/1999 |
DH17OT |
|
| 344 |
16112333 |
Nguyễn Văn |
Quận |
30/04/1997 |
DH16TYGLA |
|
| 345 |
15125180 |
Trần Thái Duy |
Quang |
15/10/1997 |
DH15DD |
|
| 346 |
15138051 |
Trần Minh |
Quang |
09/11/1997 |
DH15TD |
|
| 347 |
15124237 |
Nguyễn Minh |
Quang |
01/03/1997 |
DH16QL |
|
| 348 |
16112335 |
Lê Văn |
Quang |
11/10/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 349 |
18153060 |
PhạmThanh |
Quel |
01/01/2000 |
DH18CD |
|
| 350 |
18127046 |
Dương Phú |
Quý |
19/10/2000 |
DH18MT |
|
| 351 |
17149129 |
Đào Nguyễn Thị Thu |
Quyên |
24/08/1999 |
DH17QM |
|
| 352 |
18139160 |
Nguyễn Thị Tú |
Quyên |
05/03/2000 |
DH18HS |
|
| 353 |
18149068 |
Trương Thị Thúy |
Quyên |
22/08/2000 |
DH18QM |
|
| 354 |
19138066 |
Mai Văn |
Quyến |
02/01/2001 |
DH19TD |
|
| 355 |
15131115 |
Đặng |
Quyền |
10/05/1997 |
DH15CH |
|
| 356 |
19126143 |
Võ Thị Ngọc |
Quyền |
21/07/2001 |
DH19SM |
|
| 357 |
17128109 |
Đỗ Ngọc Như |
Quỳnh |
18/03/1999 |
DH17AV |
|
| 358 |
17131107 |
Võ Thị Như |
Quỳnh |
02/11/1999 |
DH17TK |
|
| 359 |
18122228 |
Phan Nguyễn Như |
Quỳnh |
|
DH18QT |
|
| 360 |
16116169 |
Trần Vi |
Riêm |
09/01/1998 |
DH16NT |
|
| 361 |
17139119 |
Ksơr HỜ |
Rim |
04/04/1999 |
DH17HD |
|
| 362 |
16111171 |
Võ Đinh |
Sang |
07/12/1998 |
DH16CN |
|
| 363 |
16112340 |
Nguyễn Phước |
Sang |
16/02/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 364 |
16112444 |
Nguyễn Văn |
Sang |
07/01/1998 |
DH16TYNT |
|
| 365 |
17123086 |
Phạm Thị Thu |
Sang |
29/10/1999 |
DH17KE |
|
| 366 |
19138067 |
Võ Thiện |
Sang |
11/04/2000 |
DH19TD |
|
| 367 |
18112177 |
Lương Thế |
Sanh |
|
DH18TY |
|
| 368 |
15114135 |
Nguyễn Đình |
Sĩ |
11/10/1997 |
DH15LN |
|
| 369 |
13149556 |
Lê Đình Kim |
Sơn |
14/04/1994 |
DH13QMGL |
|
| 370 |
18113140 |
Huỳnh Đặng |
Sơn |
|
DH18NHB |
|
| 371 |
17122134 |
Nguyễn Tiến |
SỸ |
19/07/1999 |
DH17TM |
|
| 372 |
17154083 |
Châu Phước |
Tài |
18/05/1999 |
DH17OT |
|
| 373 |
17126126 |
Văn Tấn |
Tài |
12/04/1999 |
DH17SH |
|
| 374 |
16112343 |
Nguyễn Thị |
Tâm |
21/11/1997 |
DH16TYGLA |
|
| 375 |
17112186 |
Trần Thị Thanh |
Tâm |
27/07/1999 |
DH17DY |
|
| 376 |
18122238 |
Hùng Nguyễn Chí |
Tâm |
|
DH18QT |
|
| 377 |
18112183 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
|
DH18TY |
|
| 378 |
18125304 |
Đỗ Huỳnh Minh |
Tâm |
10/03/2000 |
DH18VT |
|
| 379 |
17114048 |
Phạm Xuân |
Tân |
24/03/1999 |
DH17QR |
|
| 380 |
18154110 |
Huỳnh Phước |
Thái |
15/07/2000 |
DH18OT |
|
| 381 |
17116137 |
Trương Thị Hồng |
Thắm |
26/12/1998 |
DH17NY |
|
| 382 |
17124153 |
Nguyễn Ngọc |
Thắm |
14/10/1999 |
DH17QL |
|
| 383 |
17126130 |
Nguyễn Trần Hồng |
Thắm |
27/11/1999 |
DH17SH |
|
| 384 |
19122229 |
Hồ Thị Hồng |
Thắm |
11/02/2001 |
DH19TM |
|
| 385 |
17111129 |
Trương Quốc |
Thắng |
07/05/1998 |
DH17CN |
|
| 386 |
17121018 |
Trần Quang |
Thắng |
12/01/1999 |
DH17PT |
|
| 387 |
17145076 |
Nguyễn Thị Vân |
Thanh |
30/04/1999 |
DH17BV |
|
| 388 |
17120157 |
Lâm Mai Phương |
Thanh |
23/07/1999 |
DH17KM |
|
| 389 |
17127064 |
Nguyễn Văn |
Thanh |
20/04/1998 |
DH17MT |
|
| 390 |
18113147 |
Trần Ngọc Kim |
Thanh |
21/09/2000 |
DH18NHB |
|
| 391 |
14149144 |
Hoàng Kim |
Thành |
20/02/1996 |
DH14QM |
|
| 392 |
17122143 |
Phan Nhật |
Thành |
09/03/1999 |
DH17QT |
|
| 393 |
15163065 |
Vũ Thùy Phương |
Thảo |
24/10/1997 |
DH15ES |
|
| 394 |
18117061 |
Lê Thị Phương |
Thảo |
|
DH18CT |
|
| 395 |
18123116 |
Bùi Thị Phương |
Thảo |
24/08/2000 |
DH18KE |
|
| 396 |
18123118 |
Ngô Thanh |
Thảo |
05/08/2000 |
DH18KE |
|
| 397 |
18120210 |
Bùi Thị |
Thảo |
29/07/2000 |
DH18KM |
|
| 398 |
18113154 |
Võ Thị Thu |
Thảo |
|
DH18NHA |
|
| 399 |
18154116 |
Đặng Kim |
Thảo |
01/01/2000 |
DH18OT |
|
| 400 |
18122254 |
ĐặngThu |
Thảo |
|
DH18QT |
|
| 401 |
18112193 |
Đỗ Phương |
Thảo |
|
DH18TY |
|
| 402 |
19123135 |
Võ Thị Thu |
Thảo |
28/04/2001 |
DH19KE |
|
| 403 |
19122234 |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
25/03/2001 |
DH19QT |
|
| 404 |
19122242 |
Phan Thị |
Thêm |
04/10/2001 |
DH19TM |
|
| 405 |
17139133 |
Lê Thị Cẩm |
Thi |
16/08/1999 |
DH17HD |
|
| 406 |
17118104 |
Hồ Văn Kỳ |
Thiên |
06/03/1999 |
DH17CK |
|
| 407 |
16112715 |
Trương Đức |
Thịnh |
15/10/1998 |
DH16TY |
|
| 408 |
17124167 |
Nguyễn Ngọc |
Thơ |
13/06/1999 |
DH17TB |
|
| 409 |
19113150 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Thơm |
28/08/2001 |
DH19NHA |
|
| 410 |
16111211 |
Nguyễn Thế |
Thông |
29/10/1998 |
DH16CN |
|
| 411 |
17125496 |
Thái Nhất |
Thống |
11/05/1999 |
DH17NTNT |
|
| 412 |
15116154 |
Đạo Ngọc Dũng |
Thu |
07/10/1997 |
DH15NT |
|
| 413 |
16128103 |
Trần Thị |
Thu |
20/08/1998 |
DH16AV |
|
| 414 |
17111140 |
Nguyễn Hữu |
Thu |
03/10/1999 |
DH17CN |
|
| 415 |
18125340 |
Đặng Thị Hoài |
Thu |
12/11/2000 |
DH18DD |
|
| 416 |
16111214 |
Nguyễn Trần Minh |
Thư |
18/10/1998 |
DH16CN |
|
| 417 |
17128132 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thư |
21/03/1999 |
DH17AV |
|
| 418 |
18117064 |
Lư Thị Minh |
Thư |
|
DH18CT |
|
| 419 |
18149090 |
Nguyễn Thị Vũ |
Thư |
01/01/2000 |
DH18QM |
|
| 420 |
18111125 |
Nguyễn Thị Minh |
Thư |
|
DH18TA |
|
| 421 |
18112210 |
Trần Lê Huỳnh |
Thư |
|
DH18TY |
|
| 422 |
19123143 |
Phạm Minh |
Thư |
27/01/2001 |
DH19KE |
|
| 423 |
19126178 |
Trần Như |
Thuần |
27/06/2001 |
DH19SHD |
|
| 424 |
17139139 |
Phan Tiến |
Thuận |
25/03/1999 |
DH17HT |
|
| 425 |
17154100 |
Nguyễn Phước |
Thuận |
25/06/1999 |
DH17OT |
|
| 426 |
18155087 |
Huỳnh Minh |
Thuận |
22/02/2000 |
DH18KN |
|
| 427 |
18124145 |
Bùi Lê Vĩnh |
Thuận |
04/11/2000 |
DH18QL |
|
| 428 |
18125351 |
Ngô Thị Bích |
Thuận |
09/12/2000 |
DH18VT |
|
| 429 |
15132108 |
Lê Vũ Lê |
Thương |
27/02/1997 |
DH15SP |
|
| 430 |
18112213 |
Nguyễn Thị Hoài |
Thương |
|
DH18TY |
|
| 431 |
17128136 |
Nguyễn Vũ Minh |
Thường |
15/09/1999 |
DH17AV |
|
| 432 |
18117067 |
Phạm Thị Hữu |
Thúy |
|
DH18CT |
|
| 433 |
18125355 |
Huỳnh Thanh |
Thúy |
04/05/2000 |
DH18VT |
|
| 434 |
19123148 |
Nguyễn Thanh |
Thúy |
30/07/2001 |
DH19KE |
|
| 435 |
19123149 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thúy |
28/05/2001 |
DH19KE |
|
| 436 |
15114163 |
Võ Minh |
Thùy |
17/02/1997 |
DH15LN |
|
| 437 |
16112452 |
Võ Thị Kim |
Thùy |
05/09/1998 |
DH16TYNT |
|
| 438 |
18125354 |
Võ Thị |
Thùy |
13/12/2000 |
DH18BQ |
|
| 439 |
18122286 |
Dương Thoại Anh |
Thùy |
|
DH18TM |
|
| 440 |
18125359 |
Vũ Thị |
Thùy |
26/09/2000 |
DH18VT |
|
| 441 |
18112217 |
Nguyễn Hoài Ngọc |
Thy |
|
DH18TY |
|
| 442 |
16155076 |
Trần Thị Thủy |
Tiên |
05/06/1998 |
DH16KN |
|
| 443 |
19123152 |
Nguyễn Lê Thị Thủy |
Tiên |
01/01/2001 |
DH19KE |
|
| 444 |
19122269 |
Bùi Ngọc Thủy |
Tiên |
12/07/2001 |
DH19TM |
|
| 445 |
16111226 |
Nguyễn Ngọc |
Tiến |
26/02/1998 |
DH16TA |
|
| 446 |
17125304 |
Mã Thị Bích |
Tiền |
09/03/1998 |
DH17BQ |
|
| 447 |
18123145 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tiền |
24/12/2000 |
DH18KE |
|
| 448 |
19127059 |
Võ Thị Thiên |
Tin |
30/06/2001 |
DH19MT |
|
| 449 |
16112805 |
Nguyễn Quốc |
Tình |
06/05/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 450 |
17125306 |
Nguyễn Long |
Toàn |
15/08/1999 |
DH17BQ |
|
| 451 |
18120249 |
Mai Quốc |
Toàn |
|
DH18KM |
|
| 452 |
15155072 |
Trần Kiều Huyền |
Trâm |
08/02/1996 |
DH15KN |
|
| 453 |
17131134 |
Hoàng Thị Anh |
Trâm |
02/05/1997 |
DH17TK |
|
| 454 |
18117069 |
Nguyễn Phạm Bảo |
Trâm |
|
DH18CT |
|
| 455 |
19117090 |
Phan Thị Ngọc |
Trâm |
03/08/2001 |
DH19CT |
|
| 456 |
19122277 |
Dương Thị Ngọc |
Trâm |
14/05/2001 |
DH19QT |
|
| 457 |
17124193 |
Trương Thị Ngọc |
Trầm |
22/06/1999 |
DH17QL |
|
| 458 |
17125316 |
TrỊnh Ngọc |
Trân |
12/09/1999 |
DH17DD |
|
| 459 |
17127082 |
Trương Hồ Bảo |
Trân |
20/05/1999 |
DH17MT |
|
| 460 |
18125377 |
Bùi Thúy |
Trân |
13/08/2000 |
DH18BQ |
|
| 461 |
17120189 |
Đỗ Thị Quỳnh |
Trang |
17/06/1999 |
DH17KT |
|
| 462 |
17126158 |
Huỳnh Nguyễn Phương |
Trang |
21/10/1999 |
DH17SH |
|
| 463 |
18125383 |
Đào Thị Thùy |
Trang |
11/06/2000 |
DH18BQ |
|
| 464 |
19122281 |
Lương Thị Thanh |
Trang |
20/08/2001 |
DH19TM |
|
| 465 |
15120196 |
Phan Hữu |
Trí |
19/04/1996 |
DH15KM |
|
| 466 |
16131264 |
Hồ Nguyễn Thanh |
Trinh |
22/07/1998 |
DH16TK |
|
| 467 |
16112459 |
Trương Công |
Trinh |
06/06/1998 |
DH16TYNT |
|
| 468 |
17125497 |
Trần Thị Ngọc |
Trinh |
|
DH17NTNT |
|
| 469 |
17154110 |
Lê Thị Thảo |
Trinh |
22/01/1998 |
DH17OT |
|
| 470 |
17122183 |
Đào Thị Thu |
Trinh |
29/04/1999 |
DH17QT |
|
| 471 |
18128193 |
Tô Anh |
Trinh |
30/12/2000 |
DH18AV |
|
| 472 |
18117078 |
Từ Thị |
Trinh |
|
DH18CT |
|
| 473 |
18120265 |
Thiều Thị |
Trinh |
|
DH18KM |
|
| 474 |
18111132 |
Nguyễn Thị Quế |
Trinh |
|
DH18TA |
|
| 475 |
18122320 |
Cao Nguyễn Kiều |
Trinh |
|
DH18TM |
|
| 476 |
18125390 |
Dương Thị Mỹ |
Trinh |
12/03/2000 |
DH18VT |
|
| 477 |
16112460 |
Lê Đình |
Trọng |
27/07/1998 |
DH16TYNT |
|
| 478 |
17122191 |
Nguyễn Phạm Thanh |
Trúc |
26/02/1999 |
DH17QT |
|
| 479 |
18149100 |
Đoàn Nguyễn Bích |
Trúc |
25/08/2000 |
DH18QM |
|
| 480 |
15112932 |
Nguyễn Chí |
Trung |
15/02/1995 |
DH15TY |
|
| 481 |
17125336 |
Nguyễn Thành |
Trung |
06/06/1999 |
DH17BQ |
|
| 482 |
16137091 |
Vũ Nhật |
Trường |
18/07/1997 |
DH16NL |
|
| 483 |
18124169 |
Bùi Thanh |
Trường |
06/12/2000 |
DH18QL |
|
| 484 |
17139159 |
Võ Ngọc Lam |
TruyỀn |
04/09/1999 |
DH17HS |
|
| 485 |
18117079 |
Dương Trần Cẩm |
Tú |
|
DH18CT |
|
| 486 |
18126200 |
Lê Thị Ngân |
Tú |
21/01/2000 |
DH18SM |
|
| 487 |
14118087 |
Nguyễn Minh |
Tuân |
24/03/1996 |
DH14CK |
|
| 488 |
16112748 |
Trần Minh |
Tuấn |
16/11/1998 |
DH16TY |
|
| 489 |
19115139 |
Nguyễn Quốc |
Tuấn |
25/03/2001 |
DH19GN |
|
| 490 |
18154131 |
Nguyễn Tài |
Tuệ |
14/10/2000 |
DH18OT |
|
| 491 |
18126202 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
02/02/2000 |
DH18SHA |
|
| 492 |
18118181 |
Vũ Ngọc |
Tuyên |
|
DH18CK |
|
| 493 |
18120271 |
Nguyễn Thị Kim |
Tuyến |
|
DH18KT |
|
| 494 |
17163080 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Tuyền |
03/05/1999 |
DH17ES |
|
| 495 |
17127092 |
Nguyễn Thị Kim |
Tuyền |
12/05/1999 |
DH17MT |
|
| 496 |
18120276 |
Trương Thị Cẩm |
Tuyền |
|
DH18KM |
|
| 497 |
19115141 |
Trần Thị Thanh |
Tuyền |
17/02/2001 |
DH19CB |
|
| 498 |
16155091 |
Lường Thị |
Tuyết |
16/02/1998 |
DH16KN |
|
| 499 |
20122585 |
Nguyễn Thị Anh |
Tuyết |
29/03/2002 |
DH20QT |
|
| 500 |
16128129 |
Ngô Thảo |
Uyên |
17/06/1998 |
DH16AV |
|
| 501 |
11112042 |
Phạm Vũ Thùy |
Vân |
28/12/1993 |
DH11TY |
|
| 502 |
17115134 |
Trần Thị Hồng |
Vân |
20/11/1999 |
DH17GN |
|
| 503 |
17111167 |
Nguyễn Thị |
Vân |
01/10/1999 |
DH17TA |
|
| 504 |
18112249 |
Lý Nhã |
Văn |
|
DH18TY |
|
| 505 |
15112393 |
Danh Khánh |
Vi |
19/01/1995 |
DH15TY |
|
| 506 |
18125414 |
Phan Thị Tường |
Vi |
21/09/2000 |
DH18VT |
|
| 507 |
16112389 |
Phạm Thị |
Viễn |
03/05/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 508 |
17123130 |
Phạm Thị Minh |
Việt |
03/12/1999 |
DH17KE |
|
| 509 |
16153109 |
Lê Văn |
Vũ |
25/02/1997 |
DH16CD |
|
| 510 |
18125418 |
Đặng Thị Bích |
Vươn |
25/08/2000 |
DH18BQ |
|
| 511 |
14113255 |
Nguyễn Quốc |
Vương |
27/02/1996 |
DH14NHB |
|
| 512 |
16126204 |
Lê Văn |
Vương |
11/02/1997 |
DH16SM |
|
| 513 |
18123175 |
Nguyễn Thị Kim |
Vy |
25/01/2000 |
DH18KE |
|
| 514 |
18111146 |
Nguyễn Tường |
Vy |
|
DH18TA |
|
| 515 |
19124339 |
Nguyễn Thị Tường |
Vy |
17/04/2001 |
DH19QL |
|
| 516 |
20122602 |
Nguyễn Thái Phương |
Vy |
03/08/2002 |
DH20QT |
|
| 517 |
18125431 |
Phạm Thị Thư |
Xinh |
10/08/2000 |
DH18BQ |
|
| 518 |
17111177 |
Nguyễn Hữu |
Xuân |
03/10/1999 |
DH17CN |
|
| 519 |
14113258 |
Đổ Thị Ngọc |
Xuyến |
08/08/1996 |
DH14NHB |
|
| 520 |
18127066 |
Nguyễn Hữu |
Ý |
24/09/2000 |
DH18MT |
|
| 521 |
19127073 |
Nguyễn Hà Như |
Ý |
21/08/2001 |
DH19MT |
|
| 522 |
19126240 |
Nguyễn Thị Như |
Ý |
28/02/2001 |
DH19SHB |
|
| 523 |
16131295 |
Huỳnh Thị Kim |
Yến |
03/04/1998 |
DH16CH |
|
| 524 |
18125439 |
Nguyễn Hoàng |
Yến |
20/07/2000 |
DH18DD |
|
| 525 |
19123192 |
Nguyễn Thị Thu |
Yến |
19/10/2000 |
DH19KE |
|
| 526 |
19126242 |
Trương Ngọc Hải |
Yến |
17/01/2001 |
DH19SHD |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 526 |
|
|
|
|
| |
|
|
|
TRUNG TÂM TIN HỌC |
|
|
| |
|
|
|
GIÁM ĐỐC |
|
|