Danh sách các máy móc thiết bị của Trung tâm
danh mục cơ sở vật chất và thiết bị của Trung tâm
|
Stt
|
Tên loại & ký hiệu TSCĐ
|
Mã số |
Nước |
Năm |
Số |
Hiện trạng
|
Ghi chú
|
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
8
|
|
|
I. MÁY MÓC THIẾT BỊ |
|
|
|
|
|
|
|
1
|
Am kế tự ký SATO, Model:SIGMA II |
C1
|
Nhật
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
Ẩm nhiệt kế TESTO, Model: 608-H2 |
C1
|
Đức
|
2002
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
2
|
Bộ phân tích đạm tự động BUCHI, Model: SCRUBBER B-414 |
C4
|
Thụy Sĩ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
3
|
Bộ test kit AQUALYTIC |
C6
|
Đức
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
4
|
Bơm phân đoạn kênh MANOSTAT |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
5
|
Bộ điện di ngang + bộ nguồn HYBAID |
C6
|
Anh
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
6
|
Bộ điện di-, Model: Electro4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Bộ cấp điện nguồn-Model: PS 3000 |
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Bơm chân không GAST-VWR, Model: U4F-G21DX |
C7
|
Mỹ
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
8
|
Bộ rây - máy sàng RETSCH, Model:AS200BASIC |
C7
|
Đức
|
1999
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
9
|
Bếp đun bình cầu ELECTRO THERMAL, Model: EM0250/CE |
C3
|
Anh
|
1999
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
10
|
Bộ Camera JVC + Monitor SONY 14", Model: TK-C-1380E |
C2
|
Nhật
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
11
|
Bộ chuẩn độ tự động EPPENDORF, Model: TOP BURETTE M |
C4
|
Đức
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
12
|
Bếp cách thủy MEMMERT, Model: WB10+LO |
C3
|
Đức
|
2001
|
4
|
Đang sử dụng
|
|
|
13
|
Bộ lấy mẫu WILDCO |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
14
|
Bộ lọc chân không KONTES, Model: N022AN18 (phễu lọc 300Ml, bình hút chân không, bơm hút chân không KNF) |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
15
|
Bộ phá mẫu 42 chỗ |
C6
|
Ý
|
2003
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
16
|
Bếp đun bình cầu 6 chỗ |
C3
|
Anh
|
2003
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
17
|
Bơm phát hiện khí SO2 - KOMYO, Model: AP-1 |
C4
|
Nhật
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
- Thang đo 0,02 - 3 ppm
|
|
|
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
- Thang đo1 - 60 ppm (hộp 10 ống) |
|
|
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
18
|
Bơm nhu động MANOSTAT, Model:Simon-JR |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
10
|
Đang sử dụng
|
|
|
19
|
Bộ chai đo BOD hiển thị kết quả bằng REMOTE, Model: BSB/BOD-Sensomat-System AL342 |
C6
|
Đức
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
20
|
Bình rửa & hệ thống rửa |
C6
|
Desaga
|
2002
|
4
|
Đang sử dụng
|
|
|
21
|
Bơm chân không |
C7
|
Liên Xô
|
1995
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
22
|
Chén bạch kim THOMAS |
C6
|
Anh
|
2000
|
6
|
Đang sử dụng
|
hư 1 cái
|
|
23
|
Cân kỹ thuật OHAUSE, Model: Triple Beam |
C1
|
Mỹ
|
1995
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
24
|
Cân điện tử SATORIUS, Model:FABR-NR |
C7
|
Đức
|
1995
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
25
|
Cân phân tích SATORIUS, Model: BL210S |
C7
|
Đức
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
26
|
Cân kỹ thuật SATORIUS, Model: GM612 |
C7
|
Đức
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
27
|
Cân kỹ thuật SATORIUS, Model: GM1502 |
C7
|
Đức
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
28
|
Cân điện tử SATORIUS, Model: BP 221S |
C7
|
Đức
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
29
|
CUVETTE bằng thuỷ tinh(hộp 12 cái) |
C6
|
|
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
30
|
CUVETTE vuông thạch anh(hộp 2 cái) |
C6
|
|
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
31
|
Dụng cụ lấy mẫu nước BEN MEADOWS,Code 224195 |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
32
|
Điện cực của máy ISE ORION(Pb2+, Na+,Ca2+, Cu2+, I- |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
5
|
Đang sử dụng
|
|
|
33
|
Đo lưu lượng khí - nước |
C6
|
Mỹ
|
2003
|
10
|
Đang sử dụng
|
|
|
34
|
Đo nhiệt độ bức xạ |
C1
|
Đức
|
2002
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
35
|
BURETT điện tử (loại 50 ML)
|
C4
|
Anh
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
36
|
Hệ thống xử lý khí thải độc hại |
C6
|
Việt Nam
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
37
|
Máy cất nước 2 lần BIBBY, Model: A4000D |
B18
|
Anh
|
1999
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
38
|
Máy ly tâm HETTICH, Model: UNIVERSAL32 |
C6
|
Đức
|
1999
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
39
|
Máy đếm khuẩn lạc STUART, Model: SC5 |
C6
|
Anh
|
1999
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
40
|
Máy lắc vòng STUART, Model: SO1 |
C6
|
Anh
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
41
|
Máy xem DNA - Hiệu UVP, Model: M20 E |
C6
|
Mỹ
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
TTPT
|
|
42
|
Máy lắc ống nghiệm VELP, Model: ZX3 |
C6
|
Ý
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
43
|
Máy vi ly tâm SIGMA, Model: 1-15, cung cq6p kèm theo roto 24 chỗ |
C6
|
Đức
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
44
|
Máy rửa vi sóng ELMA, Model: T 760DH |
C6
|
Đức
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
45
|
Máy PCR -GENE AMP PCR SYSTEM 9700 PERKIN |
C6
|
Mỹ
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
46
|
Máy đo âm lượng CASTLE, Model: GA 208 |
C1
|
Anh
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
47
|
Máy đo âm lượng có dãy tần CASTLE, Model:GA221 |
C1
|
Anh
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
48
|
Máy lắc vòng BIBBY, Model: SO1 |
C6
|
Anh
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
49
|
Máy khuấy từ gia nhiệt BIBBY, Model: CB162 |
C6
|
Anh
|
2001
|
4
|
Đang sử dụng
|
|
|
50
|
Máy đo cường độ ánh sáng SIBATA, Model: ANA-F11 |
C2
|
Nhật
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
51
|
Máy đo tốc độ gió dây nóng SATO, Model:SK-73D |
C1
|
Nhật
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
52
|
Máy đo độ đục ORBECO+Bộ dung dịch chuẩn, Model: 965-10A, Bộ dung dịch chuẩn(966-51) |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
53
|
Máy khuấy trộn STUART, Model: SS 10 |
C6
|
Anh
|
2001
|
4
|
Đang sử dụng
|
|
|
54
|
Máy đo tốc độ và hướng gió SATO, Code7730-00 |
C1
|
Nhật
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
55
|
Máy đo pH/ISE để bàn ORION, Model: 720A |
C4
|
Mỹ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
56
|
Máy đo lưu tốc dòng chảy DOPPLER |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
57
|
Máy đo oxy hòa tan cầm tay ORION, Model: 810 |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
58
|
Máy đo độ dẫn ORION , Model: 115 |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
59
|
Máy đo SO2 - OLDHAM , Model: MX-21PLUS
|
C6
|
Pháp
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
60
|
Máy lấy mẫu bụi không khí SIBATA |
C6
|
Nhật
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
61
|
Máy cất nước
|
C6
|
TQ
|
2003
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
62
|
Máy so màu Spectronic, Genesys 20, Model: 20 |
C4
|
Mỹ
|
2003
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
63
|
Máy định vị vệ tinh cầm tay Cable và phần mềm tái dữ liệu đến máy tính, Model:GPS V , Garmin- Mỹ |
C6
|
Taiwan
|
2004
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
64
|
Máy lắc mẫu
|
C6
|
VN
|
2004
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
65
|
Máy quang kế ngọn lửa SHERWOOD, Model:410 |
C6
|
Anh
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
66
|
Mặt nạ an toàn THOMAS CATALOGUE, Model:5775G62 |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
10
|
Đang sử dụng
|
|
|
67
|
Máy đo độ sáng POLARES |
C1
|
Đài Loan
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
68
|
Máy đo pH cầm tay |
C4
|
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
69
|
Máy đo COD bao gồm: |
C6
|
Đức
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
Cuvet đo COD " vario" |
|
|
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
Cuvet đo COD " vario" |
|
|
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
Cuvet đo COD " vario" |
|
|
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
Dung dịch chuẩn COD, nồng độ 100mg/L) |
|
|
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
Dung dịch chuẩn COD, nồng độ 500mg/L) |
|
|
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
Dung dịch chuẩn COD, nồng độ 5000mg/L) |
|
|
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
70
|
Máy so màu SPECTROPHOTOMETER, Model:GENESYS |
C4
|
Mỹ
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
71
|
Máy lắc, Model:HY-2
|
C6
|
TQ
|
1996
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
72
|
Máy ly tâm, Model:351
|
C6
|
TQ
|
1995
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
73
|
Máy ly tâm BENCH CENTRIFUGE, Model: 64/3183- |
C6
|
Anh
|
1995
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
74
|
Máy đo pH HANNA, Model: 8417N |
C4
|
Singapore
|
1995
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
75
|
Máy đo độ dẫn điện HANNA, Model: HI 8733 |
C4
|
Ý
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
76
|
Máy đo nhiệt độ DAILY MATE |
C1
|
ThụySĩ
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
77
|
Máy khuấy từ MM3M |
C1
|
LiênXô
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
78
|
Máy bơm lấy mẫu khí DESAGA, Model: 170300 |
C7
|
Đức
|
1999
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
79
|
Nồi hấp tiệt trùng TOMY SEIKO, Model: SS325, SB160 |
C6
|
Nhật
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
80
|
Nồi chưng cách thủy 12 chỗ, Model: 1104E |
C7
C7
|
Anh
Tiệp
|
1996
1996
|
1
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
81
|
Nồi chưng cách thủy 6 chỗ, Model:696-750-3-A |
|
|
|
|
Đang sử dụng
|
|
|
82
|
Quang phổ kế SPECTRONIC, Model: 20D |
C2
|
Mỹ
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
83
|
Ổn áp ROBOT
|
A3
|
VN
|
2003
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
84
|
Ổn áp SUTUDO - 5KVA, Model: UF-A95 |
A3
|
Việt Nam
|
1995
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
85
|
Phễu nón + Giá đỡ |
C6
|
Mỹ
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
86
|
Kính hiển vi huỳnh quang OLYMPUS, Model: BX 51, |
C2
|
Nhật
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
Cô Hồng – TS mượn 1 cái
|
|
87
|
Kính hiển vi 2 thị kính OLYMPUS, Model: CH20 |
C2
|
Nhật
|
2001
|
20
|
Đang sử dụng
|
|
|
88
|
Kính hiển vi soi nổi OLYMPUS, Model: SZ40 |
C2
C2
|
Nhật
Nhật
|
2001
2001
|
8
8
|
Đang sử dụng
|
|
|
Kính hiển vi OLYMPUS, Model: SD30 |
Đang sử dụng
|
|
|||||
|
89
|
Kính hiển vi hai thị kính EUROMEX |
C2
|
Hà Lan
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
90
|
Kính lúp MBC 10 |
C2
|
Liên Xô
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
91
|
Tủ hút khí độc inox |
C6
|
Việt Nam
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
92
|
Tủ ấm BOD - Hiệu VELP, Model: FTC 90E |
C3
|
Ý
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
93
|
Tủ sấy MEMMERT Type UM500, F-Nr:b501.0343 |
C3
|
Nhật
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
94
|
Tủ lạnh TOSHIBA 105 lít, 2 cửa, Model:GRK18EA |
C3
|
Nhật
|
1997
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
95
|
Tủ trữ VESTFROST - REETECH 370L, Model: FKG 370:01c |
C6
|
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
96
|
Tủ sấy MEMMERT, Model: ULM 400 |
C3
|
Đức
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
97
|
Tủ định ôn MEMMERT, Model:BM 400 |
C3
|
Đức
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
98
|
Tủ ấm lắc BIBBY, Model: SI50 |
C6
|
Anh
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
99
|
Tủ định ôn cách thủy GFL, Model: 1086 |
C3
|
Đức
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
100
|
Tủ định ôn SANYO, Model: MIR-253 |
C3
|
Nhật
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
101
|
Tủ cấy vi sinh NUAIRE , Model: NU 425-400E |
C6
|
Mỹ
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
102
|
Tủ mát SCANFROST, Model: 400-060-10 |
C3
|
Đan Mạch
|
2000
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
103
|
Tủ đông VESTFROST REETECH, Model: AB396 |
C3
|
Đan
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
104
|
Tủ đông BRAND CF 601 |
C3
|
Pháp
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
105
|
Tủ lạnh âm độ SANYO, Model: MDF 236 |
C3
|
Nhật
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
106
|
Tủ hút khí độc ASTEC, Model: Monair 25 |
C6
|
Anh
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
107
|
Lò nung CARBOLITE, Model: EAF 11/14 |
C3
|
Anh
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
108
|
Thùng lạnh ACSON, Model:ACF560 |
B14
|
Malaysia
|
1996
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
II. THIẾT BỊ DỤNG CỤ QUẢN LÝ |
|
|
|
|
|
|
|
109
|
Máy vi tính PENTIUM IV Intel 128Mb, 40Gb |
E2MT
|
VN
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
110
|
Máy vi tính AMD (Cty MTC) 256MB, 40GB |
E2MT
|
VN
|
2001
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
111
|
Máy vi tính FPT , Pentium 4 |
E2MT
|
VN
|
2005
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
112
|
Máy in laser HP 1200 |
E2MI
|
VN
|
2002
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
113
|
Máy in laser HP 1100A |
E2MI
|
VN
|
1999
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
114
|
Máy Fax SHARP
|
E2MF
|
VN
|
2000
|
1
|
Đang sử dụng
|
|
|
115
|
Máy lạnh 2 cục 1,5 HP NATIONAL |
E2ML
|
Malaysia
|
2002
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
116
|
Máy lạnh 2 cục 1,5 HP DAIKIN |
E2ML
|
Nhật
|
2001
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
|
117
|
Máy lạnh 2 cục 2 HP NATIONAL, Model:CU/CS-C181KH |
E2ML
|
Singapore
|
2000
|
2
|
Đang sử dụng
|
|
