Quản trị trang trại
23/10/2026 · 309 lượt xem
Danh sách nhóm
| Học phần | Quản trị trang trại | Mã học phần | 208414 | |||
| Tên giảng viên | Trần Hoài Nam | Mã giảng viên | 478 | |||
| Số tín chỉ | 2 | Nhóm tổ | 12 | |||
| STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Nhóm | Ghi Chú |
| 9 | 2511120029 | Đặng Nhật | Hào | DH25KT | 1 | |
| 12 | 2511120035 | Hồ Bảo | Hân | DH25KT | 1 | NT |
| 21 | 2511120045 | Ngô Gia Ngọc | Huyền | DH25KT | 1 | |
| 32 | 2511120073 | Nguyễn Hồng Khánh | Linh | DH25KT | 1 | |
| 33 | 2511120068 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | DH25KT | 1 | |
| 54 | 2511120123 | Nguyễn Thị Tố | Quyên | DH25KT | 1 | |
| 55 | 2511120124 | Phạm Thị Duy | Quyên | DH25KT | 1 | |
| 3 | 2511120008 | Trần Thị Ngọc | Ánh | DH25KT | 2 | |
| 4 | 2511120016 | Đặng Thị Thu | Diễm | DH25KT | 2 | |
| 11 | 2511120031 | Phan Thị Thu | Hảo | DH25KT | 2 | |
| 14 | 2511120033 | Võ Ngọc | Hân | DH25KT | 2 | |
| 28 | 22112153 | Phạm Thị Như | Lan | DH22TYB | 2 | NT |
| 53 | 2511145093 | Neàng Đa | Quy | DH25BVA | 2 | |
| 6 | 2511120022 | Võ Nguyễn Thùy | Dương | DH25KT | 2 | bskcbc1 |
| 1 | 2511120005 | Đoàn Tuấn | Anh | DH25KT | 3 | |
| 5 | 2511120020 | Trần Anh | Dũng | DH25KT | 3 | |
| 7 | 2511120023 | Nguyễn Thành | Đạt | DH25KT | 3 | |
| 23 | 2511120054 | Nguyễn Minh | Khá | DH25KT | 3 | |
| 25 | 2511120057 | Võ Duy | Khánh | DH25KT | 3 | NT |
| 26 | 2511120058 | Huỳnh Lê Minh | Khoa | DH25KT | 3 | |
| 8 | 2511113175 | Nguyễn Văn | Hải | DH25NHD | 4 | |
| 18 | 2511113181 | Nguyễn Lê Huy | Hoàng | DH25NHD | 4 | |
| 36 | 2511120076 | Lê Thị Trúc | Ly | DH25KT | 4 | |
| 40 | 2511120083 | Nguyễn Lương Trà | My | DH25KT | 4 | |
| 42 | 2511120085 | Lê Trần Xuân | Ngân | DH25KT | 4 | NT |
| 43 | 2511120088 | Trần Thụy Xuân | Nghi | DH25KT | 4 | |
| 59 | 2511145133 | Nguyễn Thị Thanh | Xuân | DH25BVA | 4 | |
| 37 | 2511120077 | Nguyễn Bùi Cẩm | Ly | DH25KT | 5 | |
| 38 | 2511120079 | Lê Thị Tuyết | Minh | DH25KT | 5 | |
| 39 | 2511120081 | Phạm Thị Tuyết | Minh | DH25KT | 5 | |
| 41 | 2511120084 | Trương Thị Trà | My | DH25KT | 5 | |
| 45 | 2511120093 | Đỗ Lê Mỹ | Ngọc | DH25KT | 5 | |
| 47 | 2511120098 | Lý Thảo | Nguyên | DH25KT | 5 | NT |
| 31 | 2511120065 | Võ Thị Kim | Liên | DH25KT | 5 | bs |
| 13 | 2511120034 | Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | DH25KT | 6 | |
| 22 | 2511120046 | Bùi Vĩnh | Hưng | DH25KT | 6 | NT |
| 24 | 2511120055 | Bùi Ngọc Tuấn | Khang | DH25KT | 6 | |
| 29 | 2511120061 | Vũ Thị Ngọc | Lan | DH25KT | 6 | |
| 30 | 2511120062 | Nguyễn Văn | Lâm | DH25KT | 6 | |
| 48 | 2511120099 | Nguyễn Trung | Nhân | DH25KT | 6 | |
| 34 | 2511120070 | Nguyễn Thị Yến | Linh | DH25KT | 6 | bs |
| 52 | 2511120120 | Trần Gia | Quân | DH25KT | 6 | bskcbc1 |
| 15 | 2511120038 | Mai Thúy | Hiền | DH25KT | 7 | |
| 16 | 2511120039 | Thạch Minh | Hiếu | DH25KT | 7 | NT |
| 17 | 2511120041 | Ngô Thị Minh | Hoàng | DH25KT | 7 | |
| 27 | 2511120059 | Võ Ngọc | Khuê | DH25KT | 7 | |
| 35 | 2511120074 | Vòng Ngọc | Linh | DH25KT | 7 | |
| 44 | 2511120091 | Trương Thị | Ngoãn | DH25KT | 7 | |
| 60 | 2511120179 | Nguyễn Phạm Như | Ý | DH25KT | 7 | |
| 10 | 2511120030 | Đoàn Gia | Hào | DH25KT | 8 | |
| 46 | 2511120094 | Nguyễn Phan Thế | Ngọc | DH25KT | 8 | |
| 50 | 2511120117 | Mohamed Nguyễn Hồng | Phượng | DH25KT | 8 | |
| 51 | 2511113059 | Bùi Nguyễn Anh | Quân | DH25NHA | 8 | |
| 56 | 2511120125 | Mai Nguyễn Như | Quỳnh | DH25KT | 8 | NT |
| 57 | 2511113226 | Nguyễn Thị | Thư | DH25NHD | 8 | |
| 58 | 2511113066 | Ngô Văn | Tiến | DH25NHA | 8 | |
| 49 | 2511120116 | Lê Thị Minh | Phương | DH25KT | 8 | bs |
| 2 | 2511111004 | Nguyễn Tuấn | Anh | DH25CN | . | bskcbc1 |
| 19 | 2511120042 | Nguyễn Hoàn | Huân | DH25KT | ||
| 20 | 2511120043 | Đỗ Việt | Hùng | DH25KT | ||
| Học phần | Quản trị trang trại | Mã học phần | 208414 | |||
| Tên giảng viên | Trần Hoài Nam | Mã giảng viên | 478 | |||
| Số tín chỉ | 2 | Nhóm tổ | 05 | |||
| STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Nhóm | Ghi chú |
| 1 | 24126006 | Nguyễn Bảo | Anh | DH24CN | 1 | |
| 2 | 20111170 | Dắn Hiền | Bảo | DH20CN | 1 | |
| 23 | 24155081 | Nguyễn Bá Hoàng | Lộc | DH24KNA | 1 | |
| 24 | 21122604 | Nguyễn Phúc | Lộc | DH21QT | 1 | |
| 35 | 20111254 | Bùi Minh | Nhật | DH20CN | 1 | |
| 51 | 24111112 | Đỗ Minh | Phúc | DH24CN | 1 | NT |
| 68 | 24111173 | Đỗ Xuân | Vương | DH24CN | 1 | |
| 12 | 23155037 | Nguyễn Lê Ái | Hoà | DH23KN | 2 | |
| 25 | 24155084 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | DH24KNA | 2 | |
| 28 | 20155116 | Phạm Diễm | My | DH20KN | 2 | |
| 30 | 24155097 | Kiều Thị Vy | Na | DH24KNA | 2 | |
| 37 | 24155121 | Lê Thị Quỳnh | Như | DH24KNB | 2 | |
| 41 | 24155125 | Lượng Thị Ngọc | Nữ | DH24KNA | 2 | NT |
| 69 | 24620001 | Bùi Thị Như | Ý | DH24KT | 2 | |
| 9 | 24155040 | Lê Anh | Hào | DH24KNA | 3 | |
| 10 | 24111041 | Đặng Trung | Hiếu | DH24TA | 3 | NT |
| 33 | 24111096 | Nguyễn Đoàn Phương | Nguyên | DH24TA | 3 | |
| 44 | 24155129 | Võ Nguyễn Huy | Phát | DH24KNA | 3 | |
| 57 | 24111140 | Nguyễn Trần Hương | Thảo | DH24TA | 3 | |
| 59 | 24111151 | Cao Trần Hoài | Thương | DH24CN | 3 | |
| 60 | 24111156 | Võ Trần Vân | Trang | DH24TA | 3 | |
| 3 | 24155016 | Trần Vũ Như | Bình | DH24KNB | 4 | |
| 6 | 24155031 | Phạm Thị Thuỳ | Dương | DH24KNB | 4 | |
| 19 | 24155066 | Diệc Huỳnh Anh | Khoa | DH24KNB | 4 | |
| 20 | 24155068 | Kiều Hải | Khôi | DH24KNB | 4 | NT |
| 29 | 24155096 | Trần Ngọc Thảo | My | DH24KNB | 4 | |
| 63 | 24155183 | Phan Thanh | Tuấn | DH24KNB | 4 | |
| 16 | 24155057 | Nguyễn Quỳnh | Hương | DH24KNB | 5 | |
| 34 | 24155114 | Trần Chế Đình | Nhất | DH24KNB | 5 | |
| 39 | 23120123 | Nguyễn Quỳnh | Như | DH23KT | 5 | |
| 40 | 23120125 | Thái Nguyễn Quỳnh | Như | DH23KT | 5 | |
| 43 | 23122203 | Phan Mạnh | Phát | DH23QT | 5 | |
| 46 | 23122205 | Lữ Thái | Phong | DH23QT | 5 | NT |
| 49 | 24155132 | Huỳnh Thanh | Phú | DH24KNB | 5 | |
| 7 | 24155025 | Nguyễn Thành | Đạt | DH24KNB | 6 | |
| 15 | 23112084 | Trần Quang Minh | Hưng | DH23TYB | 6 | NT |
| 17 | 2511145042 | Võ Thị Ngọc | Hương | DH25BVA | 6 | |
| 31 | 24155101 | Vương Ngọc | Nam | DH24KNB | 6 | |
| 32 | 22112203 | Hồ Phan Bảo | Nghi | DH22TYB | 6 | |
| 38 | 24120106 | Nguyễn Hoàng Thúy | Như | DH24KT | 6 | |
| 61 | 2511113153 | Nguyễn Thị Bảo | Trân | DH25NHB | 6 | |
| 5 | 24155029 | Nguyễn Viết | Dũng | DH24KNB | 7 | |
| 22 | 22111056 | Huỳnh Khánh | Linh | DH22CN | 7 | |
| 27 | 22121006 | Đinh Ngọc Ngân | My | DH22PT | 7 | |
| 45 | 23111108 | Lê Đồng | Phong | DH23CN | 7 | NT |
| 50 | 24155133 | Lương Hoàng | Phú | DH24KNA | 7 | |
| 62 | 24155181 | Bùi Anh | Tuấn | DH24KNA | 7 | |
| 66 | 24111169 | Vũ Quang | Vinh | DH24CN | 7 | |
| 18 | 23130147 | Trần Bảo | Khang | DH23NHB | 8 | NT |
| 36 | 2511145076 | Huỳnh Văn | Nhớ | DH25BVA | 8 | |
| 47 | 2511145083 | Nguyễn Hoàng | Phong | DH25BVA | 8 | |
| 52 | 2511111134 | Nguyễn Quốc | Quân | DH25CN | 8 | |
| 56 | 24111131 | Nguyễn Quốc | Thái | DH24CN | 8 | |
| 58 | 22111117 | Trang Hoài | Thuận | DH22CN | 8 | |
| 65 | 2511145128 | Nguyễn Quốc | Vinh | DH25BVA | 8 | |
| 67 | 24111172 | Trịnh Long | Vũ | DH24CN | 8 | |
| 4 | 24111013 | Đào Xuân Minh | Chiến | DH24CN | ||
| 8 | 22113012 | Nguyễn Viết | Đạt | DH22NHA | ||
| 11 | 23130106 | Mai Minh | Hiếu | DH23NHB | ||
| 13 | 24155055 | Nguyễn Việt | Hùng | DH24KNB | ||
| 14 | 24145058 | Nguyễn Thanh | Huy | DH24BVB | ||
| 21 | 24155077 | Nguyễn Thị Phương | Lan | DH24KNB | ||
| 26 | 24155089 | Nguyễn Trần Nhật | Minh | DH24KNB | ||
| 42 | 24111108 | Lê Nguyễn Hoàng | Oanh | DH24TA | chuyen 5.1 | |
| 48 | 24145137 | Võ Thành | Phong | DH24BVB | ||
| 53 | 20111276 | Bùi Gia | Quyết | DH20CN | ||
| 54 | 24111122 | Phạm Như | Quỳnh | DH24TA | chuyen 5.1 | |
| 55 | 24111125 | Đỗ Nguyễn Phi | Sơn | DH24CN | ||
| 64 | 22155130 | Trần Lê Khánh | Văn | DH22KN | ||
| Học phần | Quản trị trang trại | Mã học phần | 208414 | |||
| Tên giảng viên | Trần Hoài Nam | Mã giảng viên | 478 | |||
| Số tín chỉ | 2 | Nhóm tổ | 13 | |||
| STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Nhóm | Ghi chú |
| 8 | 2511113006 | Trần Trường | Giang | DH25NHA | 1 | |
| 10 | 2511113008 | Nguyễn Minh | Hải | DH25NHA | 1 | |
| 14 | 2511113022 | Lê Công | Khanh | DH25NHA | 1 | NT |
| 15 | 2511113025 | Phạm Ngọc | Lâm | DH25NHA | 1 | |
| 16 | 2511113026 | Lê Tấn | Lộc | DH25NHA | 1 | |
| 32 | 2511113053 | Lê Tiến | Phi | DH25NHA | 1 | |
| 33 | 2511113054 | Hồ Gia | Phú | DH25NHA | 1 | |
| 3 | 2511120017 | Hoàng | Diệu | DH25KT | 2 | NT |
| 39 | 2511120135 | Ân Thị Thu | Thảo | DH25KT | 2 | |
| 48 | 2511120151 | Nguyễn Ngọc | Trà | DH25KT | 2 | |
| 49 | 2511120159 | Nguyễn Thị Bảo | Trâm | DH25KT | 2 | |
| 24111108 | Lê Nguyễn Hoàng | Oanh | DH24TA | 2 | 3.2 | |
| 24111122 | Phạm Như | Quỳnh | DH24TA | 2 | 3.2 | |
| 6 | 2511120182 | Huỳnh Phúc | Đạt | DH25KT | 3 | |
| 7 | 2511113005 | Danh Kim Hoàng | Em | DH25NHA | 3 | |
| 12 | 2511113010 | Võ Trung | Hiếu | DH25NHA | 3 | |
| 18 | 2511113031 | Trần Chí | Minh | DH25NHA | 3 | NT |
| 23 | 2511113046 | Đinh Thị Yến | Nhi | DH25NHA | 3 | |
| 27 | 2511113049 | Võ Thị Yến | Nhi | DH25NHA | 3 | |
| 36 | 2511113057 | Nguyễn Thanh | Phương | DH25NHA | 3 | |
| 5 | 2511145022 | Điểu | Dương | DH25BVA | 4 | NT |
| 17 | 2511145058 | Nguyễn Trần Phương | Mai | DH25BVA | 4 | |
| 26 | 2511145074 | Phạm Thị Yến | Nhi | DH25BVA | 4 | |
| 28 | 2511145077 | Lương Thị Thùy | Nhung | DH25BVA | 4 | |
| 29 | 2511145079 | Huỳnh | Như | DH25BVA | 4 | |
| 58 | 2511145136 | Nguyễn Thị Như | Ý | DH25BVA | 4 | |
| 1 | 2511113168 | Lê Thị Minh | Châu | DH25NHD | 5 | |
| 19 | 2511113033 | Võ Thu | Minh | DH25NHA | 5 | |
| 20 | 24155100 | Trần Hoài | Nam | DH24KNB | 5 | |
| 40 | 2511113221 | Cao Thị Hồng | Thắm | DH25NHD | 5 | |
| 41 | 2511113223 | Trần Hà Gia | Thịnh | DH25NHD | 5 | |
| 42 | 2511113075 | Huỳnh Anh | Thư | DH25NHA | 5 | |
| 51 | 2511113215 | Nguyễn Thị Cẩm | Tú | DH25NHD | 5 | nt |
| 34 | 2511120114 | Huỳnh Thị Mỹ | Phúc | DH25KT | 6 | |
| 45 | 2511120145 | Trương Thị Anh | Thư | DH25KT | 6 | |
| 50 | 2511120132 | Lâm Thị Cẩm | Tú | DH25KT | 6 | NT |
| 52 | 2511120133 | Trần Thị Mộng | Tuyền | DH25KT | 6 | |
| 53 | 2511120166 | Phan Ngọc Phương | Uyên | DH25KT | 6 | |
| 59 | 2511123083 | Trần Ngọc Như | Ý | DH25BVA | 6 | |
| 21 | 2511120086 | Nguyễn Hoàng | Ngân | DH25KT | 7 | |
| 37 | 2511120126 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | DH25KT | 7 | |
| 46 | 2511120128 | Nguyễn Việt | Tiến | DH25KT | 7 | |
| 47 | 2511120130 | Võ Ngọc Thanh | Toàn | DH25KT | 7 | |
| 55 | 2511120170 | Nguyễn Trần Thảo | Vy | DH25KT | 7 | NT |
| 56 | 2511120171 | Phạm Ngọc Anh | Vy | DH25KT | 7 | |
| 57 | 2511120178 | Nguyễn Ngọc Kim | Xuân | DH25KT | 7 | |
| 2 | 2511120013 | Vòng Minh | Châu | DH25KT | 8 | |
| 4 | 23130080 | Trần Đức | Duy | DH23KT | 8 | |
| 9 | 24122318 | Trần Thu | Hà | DH24QTGL | 8 | |
| 13 | 2511120044 | Lê Bình | Huy | DH25KT | 8 | |
| 25 | 2511120102 | Mai Đoàn Ánh | Nhi | DH25KT | 8 | NT |
| 30 | 2511120111 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | DH25KT | 8 | |
| 44 | 2511120150 | Trần Thị Anh | Thư | DH25KT | 8 | |
| 31 | 2511113035 | Lê Hoàng | Ninh | DH25NHA | 9 | |
| 35 | 2511113056 | Nguyễn Hoàng Gia | Phúc | DH25NHA | 9 | |
| 54 | 22111134 | Nguyễn Nhựt Thảo | Vy | DH22CN | 9 | |
| 11 | 23122067 | Nguyễn Thị Thảo | Hiền | DH23QT | ||
| 22 | 2511145064 | Đinh Mỹ | Ngọc | DH25BVA | ||
| 24 | 2511113047 | Đỗ Ngọc Hoàng | Nhi | DH25NHA | ||
| 38 | 2511145107 | Lê Thế | Thành | DH25BVA | ||
| 43 | 2511120146 | Phạm Nhật Anh | Thư | DH25KT |