Website giảng viênTrường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh

Trần Hoài Nam

Khoa Kinh Tế hoainam@hcmuaf.edu.vn

Quản trị trang trại

23/10/2026 · 310 lượt xem

Danh sách nhóm

  Học phần Quản trị trang trại   Mã học phần 208414  
  Tên giảng viên Trần Hoài Nam   Mã giảng viên 478  
  Số tín chỉ 2   Nhóm tổ 12  
             
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi Chú
9 2511120029 Đặng Nhật Hào DH25KT 1  
12 2511120035 Hồ Bảo Hân DH25KT 1 NT
21 2511120045 Ngô Gia Ngọc Huyền DH25KT 1  
32 2511120073 Nguyễn Hồng Khánh Linh DH25KT 1  
33 2511120068 Nguyễn Thị Thùy Linh DH25KT 1  
54 2511120123 Nguyễn Thị Tố Quyên DH25KT 1  
55 2511120124 Phạm Thị Duy Quyên DH25KT 1  
3 2511120008 Trần Thị Ngọc Ánh DH25KT 2  
4 2511120016 Đặng Thị Thu Diễm DH25KT 2  
11 2511120031 Phan Thị Thu Hảo DH25KT 2  
14 2511120033 Võ Ngọc Hân DH25KT 2  
28 22112153 Phạm Thị Như Lan DH22TYB 2 NT
53 2511145093 Neàng Đa Quy DH25BVA 2  
6 2511120022 Võ Nguyễn Thùy Dương DH25KT 2 bskcbc1
1 2511120005 Đoàn Tuấn Anh DH25KT 3  
5 2511120020 Trần Anh Dũng DH25KT 3  
7 2511120023 Nguyễn Thành Đạt DH25KT 3  
23 2511120054 Nguyễn Minh Khá DH25KT 3  
25 2511120057 Võ Duy Khánh DH25KT 3 NT
26 2511120058 Huỳnh Lê Minh Khoa DH25KT 3  
8 2511113175 Nguyễn Văn Hải DH25NHD 4  
18 2511113181 Nguyễn Lê Huy Hoàng DH25NHD 4  
36 2511120076 Lê Thị Trúc Ly DH25KT 4  
40 2511120083 Nguyễn Lương Trà My DH25KT 4  
42 2511120085 Lê Trần Xuân Ngân DH25KT 4 NT
43 2511120088 Trần Thụy Xuân Nghi DH25KT 4  
59 2511145133 Nguyễn Thị Thanh Xuân DH25BVA 4  
37 2511120077 Nguyễn Bùi Cẩm Ly DH25KT 5  
38 2511120079 Lê Thị Tuyết Minh DH25KT 5  
39 2511120081 Phạm Thị Tuyết Minh DH25KT 5  
41 2511120084 Trương Thị Trà My DH25KT 5  
45 2511120093 Đỗ Lê Mỹ Ngọc DH25KT 5  
47 2511120098 Lý Thảo Nguyên DH25KT 5 NT
31 2511120065 Võ Thị Kim Liên DH25KT 5 bs
13 2511120034 Nguyễn Ngọc Bảo Hân DH25KT 6  
22 2511120046 Bùi Vĩnh Hưng DH25KT 6 NT
24 2511120055 Bùi Ngọc Tuấn Khang DH25KT 6  
29 2511120061 Vũ Thị Ngọc Lan DH25KT 6  
30 2511120062 Nguyễn Văn Lâm DH25KT 6  
48 2511120099 Nguyễn Trung Nhân DH25KT 6  
34 2511120070 Nguyễn Thị Yến Linh DH25KT 6 bs
52 2511120120 Trần Gia Quân DH25KT 6 bskcbc1
15 2511120038 Mai Thúy Hiền DH25KT 7  
16 2511120039 Thạch Minh Hiếu DH25KT 7 NT
17 2511120041 Ngô Thị Minh Hoàng DH25KT 7  
27 2511120059 Võ Ngọc Khuê DH25KT 7  
35 2511120074 Vòng Ngọc Linh DH25KT 7  
44 2511120091 Trương Thị Ngoãn DH25KT 7  
60 2511120179 Nguyễn Phạm Như Ý DH25KT 7  
10 2511120030 Đoàn Gia Hào DH25KT 8  
46 2511120094 Nguyễn Phan Thế Ngọc DH25KT 8  
50 2511120117 Mohamed Nguyễn Hồng Phượng DH25KT 8  
51 2511113059 Bùi Nguyễn Anh Quân DH25NHA 8  
56 2511120125 Mai Nguyễn Như Quỳnh DH25KT 8 NT
57 2511113226 Nguyễn Thị Thư DH25NHD 8  
58 2511113066 Ngô Văn Tiến DH25NHA 8  
49 2511120116 Lê Thị Minh Phương DH25KT 8 bs
2 2511111004 Nguyễn Tuấn Anh DH25CN . bskcbc1
19 2511120042 Nguyễn Hoàn Huân DH25KT    
20 2511120043 Đỗ Việt Hùng DH25KT    
             
             
  Học phần Quản trị trang trại   Mã học phần 208414  
  Tên giảng viên Trần Hoài Nam   Mã giảng viên 478  
  Số tín chỉ 2   Nhóm tổ 05  
             
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú
1 24126006 Nguyễn Bảo Anh DH24CN 1  
2 20111170 Dắn Hiền Bảo DH20CN 1  
23 24155081 Nguyễn Bá Hoàng Lộc DH24KNA 1  
24 21122604 Nguyễn Phúc Lộc DH21QT 1  
35 20111254 Bùi Minh Nhật DH20CN 1  
51 24111112 Đỗ Minh Phúc DH24CN 1 NT
68 24111173 Đỗ Xuân Vương DH24CN 1  
12 23155037 Nguyễn Lê Ái Hoà DH23KN 2  
25 24155084 Nguyễn Thị Trúc Ly DH24KNA 2  
28 20155116 Phạm Diễm My DH20KN 2  
30 24155097 Kiều Thị Vy Na DH24KNA 2  
37 24155121 Lê Thị Quỳnh Như DH24KNB 2  
41 24155125 Lượng Thị Ngọc Nữ DH24KNA 2 NT
69 24620001 Bùi Thị Như Ý DH24KT 2  
9 24155040 Lê Anh Hào DH24KNA 3  
10 24111041 Đặng Trung Hiếu DH24TA 3 NT
33 24111096 Nguyễn Đoàn Phương Nguyên DH24TA 3  
44 24155129 Võ Nguyễn Huy Phát DH24KNA 3  
57 24111140 Nguyễn Trần Hương Thảo DH24TA 3  
59 24111151 Cao Trần Hoài Thương DH24CN 3  
60 24111156 Võ Trần Vân Trang DH24TA 3  
3 24155016 Trần Vũ Như Bình DH24KNB 4  
6 24155031 Phạm Thị Thuỳ Dương DH24KNB 4  
19 24155066 Diệc Huỳnh Anh Khoa DH24KNB 4  
20 24155068 Kiều Hải Khôi DH24KNB 4 NT
29 24155096 Trần Ngọc Thảo My DH24KNB 4  
63 24155183 Phan Thanh Tuấn DH24KNB 4  
16 24155057 Nguyễn Quỳnh Hương DH24KNB 5  
34 24155114 Trần Chế Đình Nhất DH24KNB 5  
39 23120123 Nguyễn Quỳnh Như DH23KT 5  
40 23120125 Thái Nguyễn Quỳnh Như DH23KT 5  
43 23122203 Phan Mạnh Phát DH23QT 5  
46 23122205 Lữ Thái Phong DH23QT 5 NT
49 24155132 Huỳnh Thanh Phú DH24KNB 5  
7 24155025 Nguyễn Thành Đạt DH24KNB 6  
15 23112084 Trần Quang Minh Hưng DH23TYB 6 NT
17 2511145042 Võ Thị Ngọc Hương DH25BVA 6  
31 24155101 Vương Ngọc Nam DH24KNB 6  
32 22112203 Hồ Phan Bảo Nghi DH22TYB 6  
38 24120106 Nguyễn Hoàng Thúy Như DH24KT 6  
61 2511113153 Nguyễn Thị Bảo Trân DH25NHB 6  
5 24155029 Nguyễn Viết Dũng DH24KNB 7  
22 22111056 Huỳnh Khánh Linh DH22CN 7  
27 22121006 Đinh Ngọc Ngân My DH22PT 7  
45 23111108 Lê Đồng Phong DH23CN 7 NT
50 24155133 Lương Hoàng Phú DH24KNA 7  
62 24155181 Bùi Anh Tuấn DH24KNA 7  
66 24111169 Vũ Quang Vinh DH24CN 7  
18 23130147 Trần Bảo Khang DH23NHB 8 NT
36 2511145076 Huỳnh Văn Nhớ DH25BVA 8  
47 2511145083 Nguyễn Hoàng Phong DH25BVA 8  
52 2511111134 Nguyễn Quốc Quân DH25CN 8  
56 24111131 Nguyễn Quốc Thái DH24CN 8  
58 22111117 Trang Hoài Thuận DH22CN 8  
65 2511145128 Nguyễn Quốc Vinh DH25BVA 8  
67 24111172 Trịnh Long Vũ DH24CN 8  
4 24111013 Đào Xuân Minh Chiến DH24CN    
8 22113012 Nguyễn Viết Đạt DH22NHA    
11 23130106 Mai Minh Hiếu DH23NHB    
13 24155055 Nguyễn Việt Hùng DH24KNB    
14 24145058 Nguyễn Thanh Huy DH24BVB    
21 24155077 Nguyễn Thị Phương Lan DH24KNB    
26 24155089 Nguyễn Trần Nhật Minh DH24KNB    
42 24111108 Lê Nguyễn Hoàng Oanh DH24TA chuyen 5.1  
48 24145137 Võ Thành Phong DH24BVB    
53 20111276 Bùi Gia Quyết DH20CN    
54 24111122 Phạm Như Quỳnh DH24TA chuyen 5.1  
55 24111125 Đỗ Nguyễn Phi Sơn DH24CN    
64 22155130 Trần Lê Khánh Văn DH22KN    
             
             
  Học phần Quản trị trang trại   Mã học phần 208414  
  Tên giảng viên Trần Hoài Nam   Mã giảng viên 478  
  Số tín chỉ 2   Nhóm tổ 13  
             
STT Mã SV Họ lót Tên Mã lớp Nhóm Ghi chú
8 2511113006 Trần Trường Giang DH25NHA 1  
10 2511113008 Nguyễn Minh Hải DH25NHA 1  
14 2511113022 Lê Công Khanh DH25NHA 1 NT
15 2511113025 Phạm Ngọc Lâm DH25NHA 1  
16 2511113026 Lê Tấn Lộc DH25NHA 1  
32 2511113053 Lê Tiến Phi DH25NHA 1  
33 2511113054 Hồ Gia Phú DH25NHA 1  
3 2511120017 Hoàng Diệu DH25KT 2 NT
39 2511120135 Ân Thị Thu Thảo DH25KT 2  
48 2511120151 Nguyễn Ngọc Trà DH25KT 2  
49 2511120159 Nguyễn Thị Bảo Trâm DH25KT 2  
  24111108 Lê Nguyễn Hoàng Oanh DH24TA 2 3.2
  24111122 Phạm Như Quỳnh DH24TA 2 3.2
6 2511120182 Huỳnh Phúc Đạt DH25KT 3  
7 2511113005 Danh Kim Hoàng Em DH25NHA 3  
12 2511113010 Võ Trung Hiếu DH25NHA 3  
18 2511113031 Trần Chí Minh DH25NHA 3 NT
23 2511113046 Đinh Thị Yến Nhi DH25NHA 3  
27 2511113049 Võ Thị Yến Nhi DH25NHA 3  
36 2511113057 Nguyễn Thanh Phương DH25NHA 3  
5 2511145022 Điểu Dương DH25BVA 4 NT
17 2511145058 Nguyễn Trần Phương Mai DH25BVA 4  
26 2511145074 Phạm Thị Yến Nhi DH25BVA 4  
28 2511145077 Lương Thị Thùy Nhung DH25BVA 4  
29 2511145079 Huỳnh Như DH25BVA 4  
58 2511145136 Nguyễn Thị Như Ý DH25BVA 4  
1 2511113168 Lê Thị Minh Châu DH25NHD 5  
19 2511113033 Võ Thu Minh DH25NHA 5  
20 24155100 Trần Hoài Nam DH24KNB 5  
40 2511113221 Cao Thị Hồng Thắm DH25NHD 5  
41 2511113223 Trần Hà Gia Thịnh DH25NHD 5  
42 2511113075 Huỳnh Anh Thư DH25NHA 5  
51 2511113215 Nguyễn Thị Cẩm Tú DH25NHD 5 nt
34 2511120114 Huỳnh Thị Mỹ Phúc DH25KT 6  
45 2511120145 Trương Thị Anh Thư DH25KT 6  
50 2511120132 Lâm Thị Cẩm Tú DH25KT 6 NT
52 2511120133 Trần Thị Mộng Tuyền DH25KT 6  
53 2511120166 Phan Ngọc Phương Uyên DH25KT 6  
59 2511123083 Trần Ngọc Như Ý DH25BVA 6  
21 2511120086 Nguyễn Hoàng Ngân DH25KT 7  
37 2511120126 Nguyễn Thị Thanh Tâm DH25KT 7  
46 2511120128 Nguyễn Việt Tiến DH25KT 7  
47 2511120130 Võ Ngọc Thanh Toàn DH25KT 7  
55 2511120170 Nguyễn Trần Thảo Vy DH25KT 7 NT
56 2511120171 Phạm Ngọc Anh Vy DH25KT 7  
57 2511120178 Nguyễn Ngọc Kim Xuân DH25KT 7  
2 2511120013 Vòng Minh Châu DH25KT 8  
4 23130080 Trần Đức Duy DH23KT 8  
9 24122318 Trần Thu Hà DH24QTGL 8  
13 2511120044 Lê Bình Huy DH25KT 8  
25 2511120102 Mai Đoàn Ánh Nhi DH25KT 8 NT
30 2511120111 Nguyễn Thị Huỳnh Như DH25KT 8  
44 2511120150 Trần Thị Anh Thư DH25KT 8  
31 2511113035 Lê Hoàng Ninh DH25NHA 9  
35 2511113056 Nguyễn Hoàng Gia Phúc DH25NHA 9  
54 22111134 Nguyễn Nhựt Thảo Vy DH22CN 9  
11 23122067 Nguyễn Thị Thảo Hiền DH23QT    
22 2511145064 Đinh Mỹ Ngọc DH25BVA    
24 2511113047 Đỗ Ngọc Hoàng Nhi DH25NHA    
38 2511145107 Lê Thế Thành DH25BVA    
43 2511120146 Phạm Nhật Anh Thư DH25KT    

 

Bài cùng chuyên mục